FC Džiugas Telšiai
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Riteriai

FC Džiugas Telšiai vs FK Riteriai

Tỷ số chung cuộc: FC Džiugas Telšiai 4-1 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Džiugas Telšiai thắng 4, hòa 6, FK Riteriai thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 35
Phong độ
WLLDL FC Džiugas Telšiai
DLDDW FK Riteriai
  1. 36' V. Bulatovic
  2. 42' A. Sveistrys
  3. 42' R. Sobowale S. Urbys
  4. 43' I. Cisse · Chapi 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' C. Acolatse A. Sveistrys
  7. 46' P. Harapko D. Rimpa
  8. 49' D. Bunchukov · K. Silkaitis 2-0
  9. 52' R. Sobowale · O. Kurtsev 3-0
  10. 55' A. Kaulinis
  11. 62' V. Vermeulen 4-0
  12. 63' M. Karamarko V. Bulatovic
  13. 63' J. Usavicius Denilson
  14. 68' V. Piliukaitis Chapi
  15. 68' G. Girdvainis O. Kurtsev
  16. 71' T. Alekna R. Stanulevicius
  17. 77' V. Vermeulen
  18. 77' D. Trajkovski J. Wawszczyk
  19. 77' D. Vinckus I. Cisse
  20. 86' D. Bunchukov
  21. 90' M. Karamarko
  22. 90' 4-1 C. Acolatse · M. Mikulenas
  23. FT4-1

Đội hình

FC Džiugas Telšiai
  1. 1M. Paukste
  2. 2V. Vermeulen
  3. 23I. Cisse ▼ 77'
  4. 3M. Pushkarov
  5. 46J. Wawszczyk ▼ 77'
  6. 6D. Bunchukov
  7. 16Chapi ▼ 68'
  8. 33L. Ankudinovas
  9. 77S. Urbys ▼ 42'
  10. 87K. Silkaitis
  11. 26O. Kurtsev ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 22M. Rybcynskij
  2. 7M. Vasiliauskas
  3. 9A. Baghdasaryan
  4. 10V. Piliukaitis ▲ 68'
  5. 11H. Yamada
  6. 14G. Girdvainis ▲ 68'
  7. 24D. Trajkovski ▲ 77'
  8. 27D. Vinckus ▲ 77'
  9. 90R. Sobowale ▲ 42'
FK Riteriai
  1. 33A. Tuta
  2. 71M. Dedura
  3. 19R. Stanulevicius ▼ 71'
  4. 3V. Bulatovic ▼ 63'
  5. 7L. Estevez Fernandez
  6. 10S. Civilka
  7. 8A. Sveistrys ▼ 46'
  8. 11A. Kaulinis
  9. 17D. Rimpa ▼ 46'
  10. 98Denilson ▼ 63'
  11. 9M. Mikulenas

Dự bị 10

  1. 37A. Sankin
  2. 92K. Andraikenas
  3. 6M. Karamarko ▲ 63'
  4. 21T. Alekna ▲ 71'
  5. 24J. Usavicius ▲ 63'
  6. 27D. Gelombickas
  7. 28C. Acolatse ▲ 46'
  8. 32Arthur Pierino
  9. 35P. Harapko ▲ 46'
  10. 84D. Lipinskas

Thống kê

11
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
50Ghi được41
59Thủng lưới80
1.06Bàn thắng mỗi trận0.95
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu