FK Riteriai
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Džiugas Telšiai

FK Riteriai vs FC Džiugas Telšiai

Tỷ số chung cuộc: FK Riteriai 0-1 FC Džiugas Telšiai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Riteriai thắng 0, hòa 6, FC Džiugas Telšiai thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 8
Phong độ
DLDDW FK Riteriai
WLLDL FC Džiugas Telšiai
  1. 36' R. Stanulevicius
  2. HT0-0
  3. 46' D. Rimpa A. Sveistrys
  4. 61' V. Piliukaitis L. Ankudinovas
  5. 61' D. Martin O. Chernozub
  6. 61' O. Kurtsev H. Yamada
  7. 61' S. Urbys D. Vinckus
  8. 67' L. Estevez Fernandez L. Sajcic
  9. 74' 0-1 S. Urbys
  10. 82' F. Kayramani A. Baghdasaryan
  11. 83' S. Civilka B. Mulahalilovic
  12. 83' A. Galita M. Rutkovskis
  13. 83' J. Usavicius R. Stewart
  14. FT0-1

Đội hình

FK Riteriai
  1. 75G. Innocent
  2. 46J. Wawszczyk
  3. 16R. Stewart ▼ 83'
  4. 2N. Stankevicius
  5. 5M. Rutkovskis ▼ 83'
  6. 19R. Stanulevicius
  7. 18B. Mulahalilovic ▼ 83'
  8. 8A. Sveistrys ▼ 46'
  9. 28L. Sajcic ▼ 67'
  10. 9M. Mikulenas
  11. 11A. Kaulinis

Dự bị 11

  1. 37A. Sankin
  2. 4N. Hakansson
  3. 7L. Estevez Fernandez ▲ 67'
  4. 10S. Civilka ▲ 83'
  5. 13G. Gumbaravicius
  6. 17D. Rimpa ▲ 46'
  7. 22A. Galita ▲ 83'
  8. 24J. Usavicius ▲ 83'
  9. 30K. Sutovicius
  10. 35P. Harapko
  11. 50M. Latvys
FC Džiugas Telšiai
  1. 1M. Paukste
  2. 24D. Trajkovski
  3. 91O. Chernozub ▼ 61'
  4. 3M. Pushkarov
  5. 23I. Cisse
  6. 19D. Susko
  7. 49V. Kulbachuk
  8. 33L. Ankudinovas ▼ 61'
  9. 27D. Vinckus ▼ 61'
  10. 9A. Baghdasaryan ▼ 82'
  11. 11H. Yamada ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 37D. Ryabenko
  2. 99V. Gaudiesius
  3. 7M. Vasiliauskas
  4. 8F. Kayramani ▲ 82'
  5. 10V. Piliukaitis ▲ 61'
  6. 17A. Stulga
  7. 20D. Martin ▲ 61'
  8. 26O. Kurtsev ▲ 61'
  9. 77S. Urbys ▲ 61'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
41Ghi được50
80Thủng lưới59
0.95Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu