FC Džiugas Telšiai vs FK Riteriai
Tỷ số chung cuộc: FC Džiugas Telšiai 1-1 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Džiugas Telšiai thắng 4, hòa 6, FK Riteriai thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 5
- Sân vận động
- Telšių dirbtinės dangos stadionas, Telšiai
- Phong độ
- WLLDL FC Džiugas Telšiai
- DLDDW FK Riteriai
- 26' 0-1 Nathan Palafoz
- 28' M. Spasic
- 28' Jardeu 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ M. Burba ▼ D. Šluta
- 64' F. Brisola
- 66' A. Mika
- 69' ▲ M. Ramanauskas ▼ Felipe Brisola
- 69' ▲ P. Okende ▼ M. Grigaravičius
- 84' ▲ V. Borovskis ▼ T. Dombrauskis
- 84' ▲ D. Rimpa ▼ M. Šmatlák
- 86' K. Mantinis
- 86' ▲ M. Jezdimirović ▼ Kristupas Mantinis
- FT1-1
Đội hình
- 94Ravi Paschoa
- 4A. Mika
- 36E. Sarpong
- 2Kristupas Mantinis ▼ 86'
- 33L. Ankudinovas
- 10Aldaír
- 27D. Šluta ▼ 46'
- 8Nuno Pereira
- 76Aires Sousa
- 11Vinícius Ribeiro
- 99Jardeu
Dự bị 8
- 24M. Burba ▲ 46'
- 20M. Jezdimirović ▲ 86'
- 1M. Paukštė
- 6Braima Candé
- 9J. Lubas
- 22Karolis Mantinis
- 23J. Jankauskas
- 88A. Krivokapić
- 1A. Vitkauskas
- 3M. Spasić
- 75S. Filipović
- 4O. Badmus
- 8M. Grigaravičius ▼ 69'
- 10Felipe Brisola ▼ 69'
- 44T. Dombrauskis ▼ 84'
- 5F. La Mantia
- 7C. Odutayo
- 99M. Šmatlák ▼ 84'
- 23Nathan Palafoz
Dự bị 9
- 16M. Ramanauskas ▲ 69'
- 25P. Okende ▲ 69'
- 33V. Borovskis ▲ 84'
- 17D. Rimpa ▲ 84'
- 2N. Stankevičius
- 71P. Petkevičius
- 79V. Paulauskas
- 11E. Onah
- 14A. Šveistrys
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 64 - 14 | +50 | 87 | |
| 2 | 36 | 67 - 28 | +39 | 75 | |
| 3 | 36 | 51 - 35 | +16 | 62 | |
| 4 | 36 | 61 - 40 | +21 | 59 | |
| 5 | 36 | 62 - 43 | +19 | 59 | |
| 6 | 36 | 22 - 52 | -30 | 36 | |
| 7 | 36 | 28 - 60 | -32 | 35 | |
| 8 | 36 | 25 - 40 | -15 | 31 | |
| 9 | 36 | 25 - 57 | -32 | 25 | |
| 10 | 36 | 26 - 62 | -36 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu48
45Ghi được55
68Thủng lưới70
0.92Bàn thắng mỗi trận1.15
13Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai24