Tukums vs Rīgas FS
Tỷ số chung cuộc: Tukums 2-4 Rīgas FS tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tukums thắng 0, hòa 0, Rīgas FS thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 33
- Sân vận động
- Tukuma pilsētas stadions, Tukums
- Phong độ
- WLLLW Tukums
- LWDWL Rīgas FS
- 4' A. Kurokawa · B. Samoilovs 1-0
- 8' 1-1 J. Ikaunieks · P. Mares
- 24' 1-2 D. Lemajic · S. Rakic
- 27' I. Pulis · B. Samoilovs 2-2
- 44' N. Dusalijevs
- 45'+1 R. Reingolcs
- HT2-2
- 46' ▲ M. Kigurs ▼ S. Rakic
- 51' A. Kouadio
- 51' 2-3 A. Kouadio · M. Kigurs
- 61' ▲ D. Zelenkovs ▼ R. Savalnieks
- 61' ▲ M. Talla ▼ A. Kouadio
- 63' ▲ K. Volkovs ▼ Anmanis
- 63' ▲ R. Kirss ▼ B. Samoilovs
- 69' ▲ H. Joksts ▼ J. Toba
- 76' ▲ D. Putrans ▼ A. Kurokawa
- 76' ▲ M. Semesko ▼ A. Kholod
- 78' ▲ H. Njie ▼ P. Mares
- 78' ▲ L. Odisharia ▼ R. Veips
- 90' 2-4 D. Lemajic11m
- FT2-4
Đội hình
- 1N. Parfjonovs
- 2A. Kholod▼ 76'
- 26O. Vientiess
- 99M. Mihoubi
- 8R. Reingolcs
- 11Anmanis▼ 63'
- 18N. Dusalijevs
- 10B. Samoilovs▼ 63'
- 96A. Kurokawa▼ 76'
- 33J. Toba▼ 69'
- 7I. Pulis
Dự bị 9
- 12K. Keziks
- 3M. Semesko▲ 76'
- 6K. Volkovs▲ 63'
- 14D. Putrans▲ 76'
- 15R. Kirss▲ 63'
- 20R. Dzeguze
- 21D. Valmiers
- 25H. Joksts▲ 69'
- 32K. Uzis
- 16J. Nerugals
- 2A. Filipovic
- 4R. Veips▼ 78'
- 43Z. Lipuscek
- 25P. Mares▼ 78'
- 11R. Savalnieks▼ 61'
- 81S. Rakic▼ 46'
- 26S. Panic
- 17A. Kouadio▼ 61'
- 10J. Ikaunieks
- 22D. Lemajic
Dự bị 9
- 35M. Maric
- 5N. Sliede
- 8L. Odisharia▲ 78'
- 18D. Zelenkovs▲ 61'
- 30H. Njie▲ 78'
- 32Facu
- 37T. Wouter
- 49M. Kigurs▲ 46'
- 70M. Talla▲ 61'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
41Trận đấu56
43Ghi được129
76Thủng lưới61
1.05Bàn thắng mỗi trận2.3
9Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn35
17Hiệp hai68