Tukums vs Rīgas FS
Tỷ số chung cuộc: Tukums 0-1 Rīgas FS tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tukums thắng 0, hòa 0, Rīgas FS thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 15
- Sân vận động
- Tukuma pilsētas stadions, Tukums
- Phong độ
- WLLLW Tukums
- LWDWL Rīgas FS
- 24' 0-1 D. Lemajič
- HT0-1
- 63' ▲ M. Ķigurs ▼ C. Kouadio
- 69' ▲ Emerson Deocleciano ▼ D. Savič
- 70' ▲ M. Prohorenkovs ▼ I. Atligins
- 81' H. Njie
- 82' M. Sidorovs
- 86' ▲ H. Joksts ▼ B. Samoilovs
- 89' M. Mihoubi
- 90'+3 S. Panic
- FT0-1
Đội hình
- 77V. Kapustins
- 99M. Mihoubi
- 14M. Sidorovs
- 8R. Reingolcs
- 5D. Rogovs
- 10B. Samoilovs▼ 86'
- 11K. Anmanis
- 6K. Krieviņš
- 9S. Jeudi
- 16I. Atligins▼ 70'
- 7K. Kaušelis
Dự bị 7
- 23M. Prohorenkovs▲ 70'
- 21H. Joksts▲ 86'
- 2D. Bormanis
- 15E. Anševics
- 32K. Uzis
- 88M. Štāls
- 12R. Šemetovs
- 1P. Šteinbors
- 11R. Savaļnieks
- 25P. Mareš
- 23H. Prenga
- 43Ž. Lipušček
- 26S. Panič
- 18D. Zelenkovs
- 30H. Njie
- 22D. Lemajič
- 70D. Savič▼ 69'
- 17C. Kouadio▼ 63'
Dự bị 9
- 49M. Ķigurs▲ 63'
- 10Emerson Deocleciano▲ 69'
- 33D. Cucurs
- 21E. Stuglis
- 99G. Žaleiko
- 13J. Ņerugals
- 24M. Nagasawa
- 8L. Odisharia
- 7I. Diomandé
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu66
48Ghi được159
89Thủng lưới64
1.2Bàn thắng mỗi trận2.41
8Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn46
27Hiệp hai81