Rīgas FS vs Tukums
Tỷ số chung cuộc: Rīgas FS 2-0 Tukums tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 9 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rīgas FS thắng 10, hòa 0, Tukums thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 6
- Sân vận động
- LNK Sporta Parks, Riga
- Phong độ
- LWDWL Rīgas FS
- WLLLW Tukums
- 3' R. Reingolcs
- 28' J. Porsan Clemente 1-0
- 36' S. Panic
- 45' S. Panic11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Kirss ▼ K. Volkovs
- 57' ▲ P. Mares ▼ J. Porsan Clemente
- 65' ▲ A. Kholod ▼ D. Valmiers
- 73' R. Savalnieks
- 78' ▲ A. Krancmanis ▼ N. Dusalijevs
- 78' ▲ H. Joksts ▼ Anmanis
- 78' ▲ B. Bekima ▼ I. Pulis
- FT2-0
Đội hình
- 40F. Ondoa
- 11R. Savalnieks
- 43Z. Lipuscek
- 18D. Zelenkovs
- 5N. Sliede
- 26S. Panic
- 10J. Ikaunieks
- 77J. Porsan Clemente▼ 57'
- 17A. Kouadio
- 8L. Odisharia
- 70M. Talla
Dự bị 9
- 13S. Vilkovs
- 15R. Ndjiki
- 21E. Stuglis
- 22D. Lemajic
- 24M. Nagasawa
- 25P. Mares▲ 57'
- 30H. Njie
- 41Y. Karashima
- 99G. Zaleiko
- 23R. Sturins
- 99M. Mihoubi
- 8R. Reingolcs
- 5D. Rogovs
- 10B. Samoilovs
- 21D. Valmiers▼ 65'
- 11Anmanis▼ 78'
- 6K. Volkovs▼ 46'
- 80K. Krievins
- 18N. Dusalijevs▼ 78'
- 7I. Pulis▼ 78'
Dự bị 9
- 77V. Kapustins
- 2A. Kholod▲ 65'
- 3M. Semesko
- 14D. Putrans
- 15R. Kirss▲ 46'
- 19A. Krancmanis▲ 78'
- 24E. Ansevics
- 25H. Joksts▲ 78'
- 90B. Bekima▲ 78'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
56Trận đấu41
129Ghi được43
61Thủng lưới76
2.3Bàn thắng mỗi trận1.05
19Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn22
68Hiệp hai17