Tukums vs BFC Daugavpils
Tỷ số chung cuộc: Tukums 0-1 BFC Daugavpils tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tukums thắng 2, hòa 2, BFC Daugavpils thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 28
- Sân vận động
- Tukuma pilsētas stadions, Tukums
- Phong độ
- WLLLW Tukums
- WWDLD BFC Daugavpils
- 10' K. Volkovs
- 10' ▲ M. Saidy ▼ G. Mihalcovs
- 22' Anmanis
- 22' M. Kone
- 29' ▲ R. Kirss ▼ A. Kurokawa
- 31' M. Nagasawa
- HT0-0
- 59' ▲ A. Kholod ▼ M. Nagasawa
- 69' ▲ S. Kumater ▼ M. Kone
- 74' ▲ D. Putrans ▼ B. Samoilovs
- 74' ▲ H. Joksts ▼ M. Derkach
- 82' ▲ V. Promise ▼ W. Fofana
- 82' ▲ V. Lizunovs ▼ D. Cucurs
- 83' B. Diallo
- 88' 0-1 J. Minins11m
- FT0-1
Đội hình
- 23R. Sturins
- 17M. Derkach▼ 74'
- 26O. Vientiess
- 8R. Reingolcs
- 6K. Volkovs
- 11Anmanis
- 33J. Toba
- 18N. Dusalijevs
- 96A. Kurokawa▼ 29'
- 10B. Samoilovs▼ 74'
- 44M. Nagasawa▼ 59'
Dự bị 9
- 1N. Parfjonovs
- 2A. Kholod▲ 59'
- 3M. Semesko
- 14D. Putrans▲ 74'
- 15R. Kirss▲ 29'
- 21D. Valmiers
- 24E. Ansevics
- 25H. Joksts▲ 74'
- 99M. Mihoubi
- 1J. Beks
- 5A. Kudelkins
- 37G. Mihalcovs▼ 10'
- 21T. Diakite
- 4W. Williams
- 20C. Taty
- 97J. Minins
- 33D. Cucurs▼ 82'
- 30B. Diallo
- 10W. Fofana▼ 82'
- 11M. Kone▼ 69'
Dự bị 9
- 58J. Saveljevs
- 6N. Barkovskis
- 8R. Skrebels
- 18M. Kopilovs
- 23V. Promise▲ 82'
- 25M. Saidy▲ 10'
- 27V. Lizunovs▲ 82'
- 99S. Kumater▲ 69'
- 9S. Murakami
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
41Trận đấu45
43Ghi được60
76Thủng lưới82
1.05Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai35