Tukums vs BFC Daugavpils
Tỷ số chung cuộc: Tukums 3-0 BFC Daugavpils tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tukums thắng 2, hòa 2, BFC Daugavpils thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 28
- Sân vận động
- Tukuma pilsētas stadions, Tukums
- Phong độ
- WLLLW Tukums
- WWDLD BFC Daugavpils
- 10' R. Kirss
- 12' Pedro Arthur · B. Samoilovs 1-0
- 23' D. Rogovs
- 24' E. Urbans
- 25' Pedro Arthur · B. Samoilovs 2-0
- 33' ▲ R. Nəsirli ▼ K. Campbell
- 33' ▲ E. Ivanovs ▼ E. Urbāns
- HT2-0
- 46' ▲ L. Ugen ▼ W. Mukwelle
- 47' N. Barkovskis
- 62' ▲ K. Anmanis ▼ Pedro Arthur
- 67' ▲ K. Krieviņš ▼ B. Samoilovs
- 67' ▲ M. Nagasawa ▼ R. Ķiršs
- 79' E. Ivanovs
- 80' ▲ D. Grauds ▼ D. Rogovs
- 80' ▲ A. Krancmanis ▼ K. Kaušelis
- 81' J. Harustak
- 88' ▲ V. Afanasjevs ▼ Ņ. Barkovskis
- 90' M. Bawa Zuure
- 90'+3 R. Aizups
- 90'+1 K. Anmanis11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 91F. Orols
- 99M. Mihoubi
- 14M. Sidorovs
- 5D. Rogovs▼ 80'
- 28I. Stuglis
- 10B. Samoilovs▼ 67'
- 15R. Ķiršs▼ 67'
- 3K. Mikuļskis
- 7Pedro Arthur▼ 62'
- 44K. Kaušelis▼ 80'
- 21K. Puzānovs
Dự bị 9
- 11K. Anmanis▲ 62'
- 8K. Krieviņš▲ 67'
- 24M. Nagasawa▲ 67'
- 20D. Grauds▲ 80'
- 19A. Krancmanis▲ 80'
- 23I. Koshkosh
- 17R. Gaučis
- 97A. Butovskis
- 77V. Kapustins
- 35V. Kurakins
- 21D. Cucurs
- 5A. Kudeļkins
- 77R. Aizups
- 81J. Harušťák
- 3M. Bawa Zuure
- 33E. Urbāns▼ 33'
- 6Ņ. Barkovskis▼ 88'
- 69K. Campbell▼ 33'
- 27V. Lizunovs
- 10W. Mukwelle▼ 46'
Dự bị 9
- 9R. Nəsirli▲ 33'
- 8E. Ivanovs▲ 33'
- 2L. Ugen▲ 46'
- 19V. Afanasjevs▲ 88'
- 7M. Tihonovičs
- 87E. Valutadatils
- 1L. Žuravļovs
- 11R. Žaldovskis
- 30E. Piņaskins
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 96 - 18 | +78 | 89 | |
| 2 | 36 | 89 - 21 | +68 | 88 | |
| 3 | 36 | 44 - 39 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 47 - 40 | +7 | 53 | |
| 5 | 36 | 52 - 54 | -2 | 51 | |
| 6 | 36 | 42 - 57 | -15 | 40 | |
| 7 | 36 | 40 - 52 | -12 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 35 | |
| 9 | 36 | 41 - 63 | -22 | 33 | |
| 10 | 36 | 25 - 96 | -71 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu47
54Ghi được54
92Thủng lưới76
1.29Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai27