BFC Daugavpils
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Tukums

BFC Daugavpils vs Tukums

Tỷ số chung cuộc: BFC Daugavpils 4-1 Tukums tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BFC Daugavpils thắng 6, hòa 2, Tukums thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 12
Sân vận động
Stadions Celtnieks, Daugavpils
Phong độ
WDLDD BFC Daugavpils
WLLLW Tukums
  1. 24' A. Golijanin · W. Fofana 1-0
  2. 30' W. Fofana
  3. 33' 1-1 K. Kaušelis · S. Jeudi
  4. 37' A. Golijanin · M. Tihonovičs 2-1
  5. HT2-1
  6. 52' Anmanis
  7. 56' B. Samoilovs K. Kaušelis
  8. 58' M. Mikšto W. Fofana
  9. 59' A. Golijanin · A. Traore 3-1
  10. 61' A. Šaboha K. Anmanis
  11. 61' M. Štāls K. Krieviņš
  12. 65' A. Molotkovs G. Mihaļcovs
  13. 67' B. Diedhiou · A. Traore 4-1
  14. 73' M. Parkhomenko K. Campbell
  15. 75' O. Raščevskis B. Diedhiou
  16. 75' Ņ. Barkovskis J. Miņins
  17. 76' V. Afanasjevs A. Traore
  18. FT4-1

Đội hình

BFC Daugavpils HLV: K. Kurbatov
  1. 91F. Orols
  2. 5A. Kudeļkins
  3. 37G. Mihaļcovs ▼ 65'
  4. 77R. Aizups
  5. 7M. Tihonovičs
  6. 8R. Skrebels
  7. 17B. Diedhiou ▼ 75'
  8. 97J. Miņins ▼ 75'
  9. 2A. Golijanin
  10. 10W. Fofana ▼ 58'
  11. 11A. Traore ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 15M. Mikšto ▲ 58'
  2. 4A. Molotkovs ▲ 65'
  3. 9O. Raščevskis ▲ 75'
  4. 6Ņ. Barkovskis ▲ 75'
  5. 19V. Afanasjevs ▲ 76'
  6. 30E. Piņaskins
  7. 22A. Harzha
  8. 27Ņ. Šaraņins
  9. 29L. Ugen
Tukums HLV: K. Dišlers
  1. 1S. Vilkovs
  2. 99M. Mihoubi
  3. 14M. Sidorovs
  4. 8R. Reingolcs
  5. 5D. Rogovs
  6. 11K. Anmanis ▼ 61'
  7. 6K. Krieviņš ▼ 61'
  8. 9S. Jeudi
  9. 66K. Campbell ▼ 73'
  10. 7K. Kaušelis ▼ 56'
  11. 90V. Lizunovs

Dự bị 7

  1. 10B. Samoilovs ▲ 56'
  2. 17A. Šaboha ▲ 61'
  3. 88M. Štāls ▲ 61'
  4. 27M. Parkhomenko ▲ 73'
  5. 77V. Kapustins
  6. 21H. Joksts
  7. 2D. Bormanis

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 103 - 25 +78 90
2
Riga FC
36 99 - 23 +76 87
3
Valmiera / BSS
36 75 - 39 +36 64
4
FK Auda
36 63 - 34 +29 60
5
BFC Daugavpils
36 43 - 60 -17 42
6
FK Liepāja
36 37 - 56 -19 39
7
Metta / LU
36 34 - 76 -42 36
8
Tukums
36 38 - 81 -43 35
9
Grobiņa
36 34 - 78 -44 29
10
FS Jelgava
36 28 - 82 -54 25
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
48Ghi được48
72Thủng lưới89
1.09Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu