BFC Daugavpils vs Tukums
Tỷ số chung cuộc: BFC Daugavpils 3-0 Tukums tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: BFC Daugavpils thắng 6, hòa 2, Tukums thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadions Celtnieks, Daugavpils
- Phong độ
- WWDLD BFC Daugavpils
- WLLLW Tukums
- 11' D. Rogovs
- 27' D. Cucurs 1-0
- 30' ▲ T. Diakite ▼ R. Skrebels
- 40' W. Williams
- HT1-0
- 55' V. Lizunovs
- 56' Anmanis
- 64' ▲ D. Valmiers ▼ D. Rogovs
- 64' B. Diedhiou · S. Murakami 2-0
- 71' ▲ G. Mihalcovs ▼ V. Lizunovs
- 72' ▲ R. Kirss ▼ A. Krancmanis
- 72' ▲ B. Bekima ▼ I. Pulis
- 85' G. Mihalcovs · B. Diedhiou 3-0
- 86' T. Diakite
- 88' ▲ D. Sirbu ▼ K. Volkovs
- 88' ▲ H. Joksts ▼ Anmanis
- 89' ▲ N. Barkovskis ▼ E. Ivanovs
- 89' ▲ K. Kauselis ▼ M. Kone
- 89' ▲ M. Pacepko ▼ S. Murakami
- FT3-0
Đội hình
- 1J. Beks
- 33D. Cucurs
- 5A. Kudelkins
- 4W. Williams
- 9S. Murakami▼ 89'
- 8R. Skrebels▼ 30'
- 24E. Ivanovs▼ 89'
- 17B. Diedhiou
- 20C. Taty
- 27V. Lizunovs▼ 71'
- 11M. Kone▼ 89'
Dự bị 9
- 28L. Zuravlovs
- 18M. Kopilovs
- 66K. Bujanovs
- 6N. Barkovskis▲ 89'
- 37G. Mihalcovs▲ 71'
- 7K. Kauselis▲ 89'
- 10W. Fofana
- 21T. Diakite▲ 30'
- 15M. Pacepko▲ 89'
- 97R. Sturins
- 99M. Mihoubi
- 5D. Rogovs▼ 64'
- 88M. Stals
- 10B. Samoilovs
- 4G. Kacanovs
- 11Anmanis▼ 88'
- 6K. Volkovs▼ 88'
- 19A. Krancmanis▼ 72'
- 18N. Dusalijevs
- 9I. Pulis▼ 72'
Dự bị 7
- 77V. Kapustins
- 14D. Putrans
- 15R. Kirss▲ 72'
- 17D. Sirbu▲ 88'
- 21D. Valmiers▲ 64'
- 22H. Joksts▲ 88'
- 72B. Bekima▲ 72'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
45Trận đấu41
60Ghi được43
82Thủng lưới76
1.33Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai17