Grobiņa vs Tukums
Tỷ số chung cuộc: Grobiņa 2-0 Tukums tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 21 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Grobiņa thắng 5, hòa 0, Tukums thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 14
- Phong độ
- LLLWL Grobiņa
- WLLLW Tukums
- 24' I. Pulis
- 30' M. Mihoubi
- 31' D. Dobrecovs11m 1-0
- 45'+4 ▲ M. Fjodorovs ▼ G. Kluskins
- HT1-0
- 46' ▲ K. Volkovs ▼ D. Sirbu
- 61' ▲ G. Kacanovs ▼ A. Kholod
- 62' J. Krautmanis
- 68' ▲ R. Dzerins ▼ J. Krautmanis
- 71' R. Reingolcs
- 72' ▲ H. Joksts ▼ B. Samoilovs
- 72' ▲ B. Bekima ▼ I. Pulis
- 80' O. Rascevskis · P. Bekili 2-0
- 81' ▲ M. Semesko ▼ D. Rogovs
- 83' ▲ K. Rupeiks ▼ Z. Sdaigui
- 83' ▲ R. Gaucis ▼ A. Kalmarzy
- 90'+4 G. Kacanovs
- FT2-0
Đội hình
- 12N. Pincuks
- 6T. Mickevics
- 3D. Druzinins
- 11O. Rascevskis
- 43P. Bekili
- 32G. Kluskins ▼ 45'
- 16M. Sidorovs
- 7J. Krautmanis ▼ 68'
- 10D. Dobrecovs
- 44Z. Sdaigui ▼ 83'
- 9A. Kalmarzy ▼ 83'
Dự bị 9
- 84V. Lazarevs
- 5G. Leitans
- 13R. Dzerins ▲ 68'
- 14K. Rupeiks ▲ 83'
- 17R. Bethers
- 19R. Gaucis ▲ 83'
- 23M. Fjodorovs ▲ 45'
- 24R. Borisovs
- 26B. Tchamba
- 23R. Sturins
- 99M. Mihoubi
- 8R. Reingolcs
- 5D. Rogovs ▼ 81'
- 10B. Samoilovs ▼ 72'
- 17D. Sirbu ▼ 46'
- 18N. Dusalijevs
- 11Anmanis
- 19A. Krancmanis
- 2A. Kholod ▼ 61'
- 7I. Pulis ▼ 72'
Dự bị 9
- 77V. Kapustins
- 3M. Semesko ▲ 81'
- 4G. Kacanovs ▲ 61'
- 6K. Volkovs ▲ 46'
- 14D. Putrans
- 15R. Kirss
- 16I. Atligins
- 25H. Joksts ▲ 72'
- 90B. Bekima ▲ 72'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
44Trận đấu41
43Ghi được43
70Thủng lưới76
0.98Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn22
16Hiệp hai17