Tukums
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Grobiņa

Tukums vs Grobiņa

Tỷ số chung cuộc: Tukums 1-2 Grobiņa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 16 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tukums thắng 4, hòa 0, Grobiņa thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 13
Sân vận động
Tukuma pilsētas stadions, Tukums
Phong độ
WLLLW Tukums
LLLWL Grobiņa
  1. HT0-0
  2. 47' D. Rogovs
  3. 49' 0-1 A. Rozgoniuc
  4. 60' A. Malysh
  5. 60' J. Krautmanis
  6. 60' S. Vilkovs
  7. 60' K. Campbell
  8. 61' M. Kruglaužs M. Fjodorovs
  9. 63' M. Štāls M. Parkhomenko
  10. 64' S. Jeudi · K. Krieviņš 1-1
  11. 72' D. Rogovs
  12. 72' D. Rogovs
  13. 74' E. Anševics K. Kaušelis
  14. 75' K. Mikulskis
  15. 76' M. Kruglauzs
  16. 78' 1-2 M. Kruglaužs · P. Diouf Ndiaye Doudou
  17. 81' R. Gaučis D. Dobrecovs
  18. 81' R. Džeriņš E. Knapšis
  19. 82' H. Joksts M. Sidorovs
  20. 87' R. Gaucis
  21. 89' M. Stals
  22. 90' Y. Hanada R. Gaučis
  23. FT1-2

Đội hình

Tukums HLV: K. Dišlers
  1. 1S. Vilkovs
  2. 99M. Mihoubi
  3. 14M. Sidorovs ▼ 82'
  4. 8R. Reingolcs
  5. 5D. Rogovs
  6. 10B. Samoilovs
  7. 6K. Krieviņš
  8. 9S. Jeudi
  9. 66K. Campbell
  10. 7K. Kaušelis ▼ 74'
  11. 27M. Parkhomenko ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 88M. Štāls ▲ 63'
  2. 15E. Anševics ▲ 74'
  3. 21H. Joksts ▲ 82'
  4. 17A. Šaboha
  5. 77V. Kapustins
  6. 16I. Atligins
  7. 2D. Bormanis
Grobiņa HLV: V. Dobrecovs
  1. 1A. Malysh
  2. 4A. Rozgoniuc
  3. 7J. Krautmanis
  4. 9Roberts Meļķis
  5. 23M. Fjodorovs ▼ 61'
  6. 3D. Družiņins
  7. 18K. Mikuļskis
  8. 12Rūdolfs Meļķis
  9. 8E. Knapšis ▼ 81'
  10. 10D. Dobrecovs ▼ 81'
  11. 24P. Diouf Ndiaye Doudou

Dự bị 7

  1. 20M. Kruglaužs ▲ 61'
  2. 17R. Gaučis ▲ 81'
  3. 13R. Džeriņš ▲ 81'
  4. 6Y. Hanada ▲ 90'
  5. 21D. Halata
  6. 32Ņ. Pinčuks
  7. 40R. Sāmietis

Thống kê

15
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rīgas FS
36 103 - 25 +78 90
2
Riga FC
36 99 - 23 +76 87
3
Valmiera / BSS
36 75 - 39 +36 64
4
FK Auda
36 63 - 34 +29 60
5
BFC Daugavpils
36 43 - 60 -17 42
6
FK Liepāja
36 37 - 56 -19 39
7
Metta / LU
36 34 - 76 -42 36
8
Tukums
36 38 - 81 -43 35
9
Grobiņa
36 34 - 78 -44 29
10
FS Jelgava
36 28 - 82 -54 25
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
48Ghi được35
89Thủng lưới80
1.2Bàn thắng mỗi trận0.95
8Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu