Grobiņa vs Tukums
Tỷ số chung cuộc: Grobiņa 1-2 Tukums tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Grobiņa thắng 5, hòa 0, Tukums thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 31
- Sân vận động
- Grobiņas stadionā, Grobiņa
- Phong độ
- LLLWL Grobiņa
- WLLLW Tukums
- 3' Z. Sdaigui 1-0
- 6' M. Mihoubi
- 20' 1-1 A. Krancmanis · B. Samoilovs
- 30' 1-2 V. Lizunovs · A. Krancmanis
- HT1-2
- 46' ▲ M. Kruglaužs ▼ D. Dobrecovs
- 58' ▲ D. Cucurs ▼ D. Rogovs
- 61' ▲ R. Meļķis ▼ D. Halata
- 61' ▲ M. Fjodorovs ▼ N. Məmmədzadə
- 67' ▲ E. Knapšis ▼ R. Gaučis
- 67' ▲ D. Sirbu ▼ K. Kaušelis
- 68' ▲ V. Stepanovs ▼ B. Samoilovs
- 69' A. Krancmanis
- 79' ▲ R. Sāmietis ▼ R. Džeriņš
- 84' A. Tumanovs
- 85' R. Samietis
- 90'+5 J. Beks
- 90'+4 M. Kruglauzs
- 90'+2 Z. Sdaigui
- 90'+5 D. Cucurs
- 90'+6 M. Kruglauzs
- 90'+1 ▲ M. Sidorovs ▼ A. Fall
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Malysh
- 13R. Džeriņš ▼ 79'
- 11A. Tumanovs
- 7J. Krautmanis
- 4N. Məmmədzadə ▼ 61'
- 19A. Krušatins
- 3D. Družiņins
- 10D. Dobrecovs ▼ 46'
- 44Z. Sdaigui
- 21D. Halata ▼ 61'
- 17R. Gaučis ▼ 67'
Dự bị 9
- 20M. Kruglaužs ▲ 46'
- 23M. Fjodorovs ▲ 61'
- 12R. Meļķis ▲ 61'
- 8E. Knapšis ▲ 67'
- 40R. Sāmietis ▲ 79'
- 14K. Rupeiks
- 16D. Mosquera
- 32Ņ. Pinčuks
- 67I. Stuglis
- 1J. Beks
- 99M. Mihoubi
- 8R. Reingolcs
- 5D. Rogovs ▼ 58'
- 10B. Samoilovs ▼ 68'
- 11K. Anmanis
- 19A. Krancmanis
- 4K. Wassom
- 25A. Fall ▼ 90'
- 7K. Kaušelis ▼ 67'
- 90V. Lizunovs
Dự bị 9
- 33D. Cucurs ▲ 58'
- 9D. Sirbu ▲ 67'
- 17V. Stepanovs ▲ 68'
- 14M. Sidorovs ▲ 90'
- 77V. Kapustins
- 32K. Uzis
- 88M. Štāls
- 21H. Joksts
- 15E. Anševics
Thống kê
05
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 103 - 25 | +78 | 90 | |
| 2 | 36 | 99 - 23 | +76 | 87 | |
| 3 | 36 | 75 - 39 | +36 | 64 | |
| 4 | 36 | 63 - 34 | +29 | 60 | |
| 5 | 36 | 43 - 60 | -17 | 42 | |
| 6 | 36 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 7 | 36 | 34 - 76 | -42 | 36 | |
| 8 | 36 | 38 - 81 | -43 | 35 | |
| 9 | 36 | 34 - 78 | -44 | 29 | |
| 10 | 36 | 28 - 82 | -54 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu40
35Ghi được48
80Thủng lưới89
0.95Bàn thắng mỗi trận1.2
5Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn28
18Hiệp hai27