FK Liepāja vs Super Nova
Tỷ số chung cuộc: FK Liepāja 2-2 Super Nova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Liepāja thắng 7, hòa 1, Super Nova thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Regular season · Vòng 9
- Phong độ
- WLWDD FK Liepāja
- LDDWW Super Nova
- 1' D. Gueye
- 20' M. Diaw · D. Patijcuks 1-0
- 23' M. Simic · M. Lausic 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ R. Deruzinskis ▼ J. Minins
- 46' ▲ M. Tihonovics ▼ K. Klavins
- 52' K. Cudars
- 54' 2-1 A. Gueye · F. Orols
- 59' ▲ B. Melnis ▼ D. Patijcuks
- 59' ▲ A. Korobenko ▼ D. Gueye
- 71' ▲ R. Melkis ▼ M. Diaw
- 71' ▲ T. Samba ▼ A. Traore
- 76' ▲ R. Zengis ▼ M. Dione
- 79' S. Purtic
- 80' ▲ M. Sylla ▼ R. Sitjakovs
- 82' D. Oss
- 85' 2-2 A. Gueye · R. Nakamura
- FT2-2
Đội hình
- 24D. Oss
- 55M. Simic
- 35V. Sorokins
- 72A. Babic
- 22S. Purtic
- 91M. Lausic
- 70D. Patijcuks ▼ 59'
- 8A. Traore ▼ 71'
- 44K. Leidsman
- 11M. Diaw ▼ 71'
- 14D. Gueye ▼ 59'
Dự bị 9
- 12D. Petkovic
- 6O. Vientiess
- 7P. Doudou
- 17B. Melnis ▲ 59'
- 18R. Melkis ▲ 71'
- 19R. Melkis ▲ 71'
- 28A. Korobenko ▲ 59'
- 86N. Domjanic
- 99T. Samba ▲ 71'
- 91F. Orols
- 25M. Oss
- 6D. Vejkrigers
- 50K. Klavins ▼ 46'
- 40M. Dione ▼ 76'
- 18H. Kante
- 19K. Cudars
- 97J. Minins ▼ 46'
- 24R. Sitjakovs ▼ 80'
- 14R. Nakamura
- 7A. Gueye
Dự bị 9
- 90D. Veisbuks
- 4A. Deklavs
- 21R. Zengis ▲ 76'
- 26M. Sylla ▲ 80'
- 42K. Artjomovs
- 47K. Komorovskis
- 88V. Stepanovs
- 92R. Deruzinskis ▲ 46'
- 95M. Tihonovics ▲ 46'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 85 - 26 | +59 | 88 | |
| 2 | 36 | 100 - 39 | +61 | 87 | |
| 3 | 36 | 59 - 55 | +4 | 61 | |
| 4 | 36 | 52 - 62 | -10 | 48 | |
| 5 | 36 | 44 - 49 | -5 | 45 | |
| 6 | 36 | 39 - 46 | -7 | 38 | |
| 7 | 36 | 39 - 63 | -24 | 36 | |
| 8 | 36 | 44 - 56 | -12 | 32 | |
| 9 | 36 | 33 - 64 | -31 | 32 | |
| 10 | 36 | 39 - 74 | -35 | 31 |
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) Virsliga (Relegation) Nakotnes liga
So sánh
42Trận đấu42
67Ghi được53
68Thủng lưới70
1.6Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai30