Super Nova vs FK Liepāja
Tỷ số chung cuộc: Super Nova 2-6 FK Liepāja tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Super Nova thắng 2, hòa 1, FK Liepāja thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 9
- Sân vận động
- Salaspils sporta nama stadions, Salaspils
- Phong độ
- LDDWW Super Nova
- WLWDD FK Liepāja
- 3' 0-1 Dodô · G. Mankenda
- 10' E. Visnakovs
- 27' ▲ G. Kļuškins ▼ L. Gilmore
- 35' R. Jaunarājs-Janvāris · O. Laizāns 1-1
- 36' ▲ R. Rullis ▼ K. Atars
- HT1-1
- 56' 1-2 G. Kļuškins · E. Tīdenbergs
- 59' 1-3 G. Kutsia · G. Mankenda
- 61' ▲ R. Jagodinskis ▼ R. Zelmanis
- 63' E. Višņakovs 2-3
- 68' 2-4 S. Makanjuola · G. Mankenda
- 70' ▲ H. Stanic ▼ J. Grīnbergs
- 75' ▲ K. Kaušelis ▼ A. Ostapenko
- 75' 2-5 E. Tīdenbergs · S. Makanjuola
- 76' ▲ K. Sprukulis ▼ J. Miņins
- 78' ▲ I. Ibrahim ▼ S. Makanjuola
- 78' ▲ N. Noordanus ▼ G. Mankenda
- 84' 2-6 G. Kļuškins
- FT2-6
Đội hình
- 1V. Kudrjavcevs
- 26A. Ļotčikovs
- 3R. Jaunarājs-Janvāris
- 6R. Zelmanis ▼ 61'
- 16K. Atars ▼ 36'
- 14O. Laizāns
- 11K. Lūsiņš
- 97J. Miņins ▼ 76'
- 9E. Višņakovs
- 10D. Rakels
- 13A. Ostapenko ▼ 75'
Dự bị 9
- 39R. Rullis ▲ 36'
- 22R. Jagodinskis ▲ 61'
- 18K. Kaušelis ▲ 75'
- 24K. Sprukulis ▲ 76'
- 27A. Gražis
- 15S. Čugunovs
- 94I. Patrikejevs
- 33R. Soloha
- 21R. Korzāns
- 84V. Lazarevs
- 51H. Grachov
- 14E. Tīdenbergs
- 97A. Grjaznovs
- 21J. Grīnbergs ▼ 70'
- 6G. Kutsia
- 8Y. Mate
- 5L. Gilmore ▼ 27'
- 10Dodô
- 17G. Mankenda ▼ 78'
- 70S. Makanjuola ▼ 78'
Dự bị 9
- 77G. Kļuškins ▲ 27'
- 4H. Stanic ▲ 70'
- 22I. Ibrahim ▲ 78'
- 7N. Noordanus ▲ 78'
- 20J. Krautmanis
- 58J. Minala
- 32Ņ. Pinčuks
- 9M. Kruglaužs
- 27M. Fjodorovs
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 96 - 18 | +78 | 89 | |
| 2 | 36 | 89 - 21 | +68 | 88 | |
| 3 | 36 | 44 - 39 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 47 - 40 | +7 | 53 | |
| 5 | 36 | 52 - 54 | -2 | 51 | |
| 6 | 36 | 42 - 57 | -15 | 40 | |
| 7 | 36 | 40 - 52 | -12 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 35 | |
| 9 | 36 | 41 - 63 | -22 | 33 | |
| 10 | 36 | 25 - 96 | -71 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu51
36Ghi được91
113Thủng lưới71
0.84Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn31
10Hiệp hai35