FK Liepāja vs Super Nova
Tỷ số chung cuộc: FK Liepāja 2-0 Super Nova tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Liepāja thắng 7, hòa 1, Super Nova thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadions Daugava, Liepāja
- Phong độ
- WLWDD FK Liepāja
- LDDWW Super Nova
- 24' Dodô · D. Samurkasovi 1-0
- 30' J. Minins
- 43' ▲ K. Černovs ▼ D. Lual
- HT1-0
- 46' ▲ R. Soloha ▼ K. Maculevičs
- 46' ▲ G. Williams ▼ J. Miņins
- 54' ▲ E. Tīdenbergs ▼ D. Patijčuks
- 59' G. Williams
- 62' ▲ L. Gilmore ▼ N. Tskhovrebashvili
- 62' ▲ M. Kuliks ▼ K. Godiņš
- 69' R. Jagodinskis
- 75' A. Černovsphản lưới 2-0
- 78' ▲ V. Jermaks ▼ D. Prytykovskyi
- 80' ▲ Ņ. Pinčuks ▼ V. Lazarevs
- 80' ▲ Y. Mate ▼ D. Martin
- 80' ▲ S. Makanjuola ▼ R. Meļķis
- FT2-0
Đội hình
- 84V. Lazarevs ▼ 80'
- 24B. Sané
- 21J. Grīnbergs
- 88D. Samurkasovi
- 33R. Ziemelis
- 19R. Meļķis ▼ 80'
- 45D. Martin ▼ 80'
- 28D. Patijčuks ▼ 54'
- 17N. Tskhovrebashvili ▼ 62'
- 10Dodô
- 9M. Kruglaužs
Dự bị 8
- 14E. Tīdenbergs ▲ 54'
- 5L. Gilmore ▲ 62'
- 32Ņ. Pinčuks ▲ 80'
- 8Y. Mate ▲ 80'
- 70S. Makanjuola ▲ 80'
- 13C. Faye
- 12D. Ošs
- 6G. Kutsia
- 12K. Maculevičs ▼ 46'
- 39D. Prytykovskyi ▼ 78'
- 88O. Raščevskis
- 27A. Černovs
- 24K. Sprukulis
- 97J. Miņins ▼ 46'
- 94I. Patrikejevs
- 20K. Godiņš ▼ 62'
- 13A. Ostapenko
- 22R. Jagodinskis
- 99D. Lual ▼ 43'
Dự bị 6
- 21K. Černovs ▲ 43'
- 33R. Soloha ▲ 46'
- 8G. Williams ▲ 46'
- 9M. Kuliks ▲ 62'
- 23V. Jermaks ▲ 78'
- 3R. Konopeckis
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 96 - 18 | +78 | 89 | |
| 2 | 36 | 89 - 21 | +68 | 88 | |
| 3 | 36 | 44 - 39 | +5 | 58 | |
| 4 | 36 | 47 - 40 | +7 | 53 | |
| 5 | 36 | 52 - 54 | -2 | 51 | |
| 6 | 36 | 42 - 57 | -15 | 40 | |
| 7 | 36 | 40 - 52 | -12 | 36 | |
| 8 | 36 | 47 - 83 | -36 | 35 | |
| 9 | 36 | 41 - 63 | -22 | 33 | |
| 10 | 36 | 25 - 96 | -71 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu43
91Ghi được36
71Thủng lưới113
1.78Bàn thắng mỗi trận0.84
13Giữ sạch lưới4
31Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai10