Kaspiy
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Tobol

Kaspiy vs FC Tobol

Tỷ số chung cuộc: Kaspiy 1-0 FC Tobol tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kaspiy thắng 2, hòa 2, FC Tobol thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 24
Phong độ
DDWLL Kaspiy
WWLWW FC Tobol
  1. 33' André Amaral
  2. HT0-0
  3. 56' D. Aripov D. Nechayev
  4. 60' Amine Talal
  5. 63' K. Sylla R. Abylaykhan
  6. 71' N. Ndombasi · K. Sylla 1-0
  7. 72' Z. Zhumashev L. Guerra
  8. 76' David Epton
  9. 82' Aleksander Zuev
  10. 83' R. Asrankulov A. Borsic
  11. 83' D. Zhumat A. Zuev
  12. 86' M. Serikbay V. Klimovich
  13. 86' M. Kucheriavyi N. Ndombasi
  14. 86' D. Usenov P. Sedko
  15. FT1-0

Đội hình

Kaspiy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ruslan Esatov
  1. 24D. Zhomart
  2. 27D. Nechayev ▼ 56'
  3. 14A. Amaral
  4. 30B. Morgado
  5. 19M. Taykenov
  6. 15D. Epton
  7. 17V. Klimovich ▼ 86'
  8. 67M. Kalmyrza
  9. 26P. Sedko ▼ 86'
  10. 11N. Ndombasi ▼ 86'
  11. 9R. Abylaykhan ▼ 63'

Dự bị 11

  1. 1N. Ayazbaev
  2. 4E. Kadyrbaev
  3. 7B. Kabylan
  4. 10I. Umaev
  5. 13M. Serikbay ▲ 86'
  6. 16A. Baydavletov
  7. 18M. Kucheriavyi ▲ 86'
  8. 21D. Aripov ▲ 56'
  9. 47D. Usenov ▲ 86'
  10. 49Y. Andrin
  11. 93K. Sylla ▲ 63'
FC Tobol Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miroslav Romashchenko
  1. 44D. Ustimenko
  2. 21N. Zhagorov
  3. 4N. Cavnic
  4. 5P. Ndiaye
  5. 25A. Borsic ▼ 83'
  6. 17A. Zuev ▼ 83'
  7. 6M. Myakish
  8. 99V. Lisakovich
  9. 14A. Talal
  10. 30L. Guerra ▼ 72'
  11. 18U. Milovanovic

Dự bị 8

  1. 1S. Busurmanov
  2. 3R. Asrankulov ▲ 83'
  3. 7Z. Zhumashev ▲ 72'
  4. 19D. Zhumat ▲ 83'
  5. 22A. Marochkin
  6. 34S. Bakhytkiriev
  7. 35Y. Melikhov
  8. 57A. Zinadin

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
25 48 - 18 +30 58
2
FC Kairat
25 51 - 19 +32 57
3
FC Astana
24 41 - 25 +16 45
4
FC Okzhetpes
25 38 - 34 +4 42
5
FC Aktobe
25 36 - 29 +7 41
6
FC Yelimay
24 33 - 33 0 35
7
FC Tobol
25 33 - 33 0 34
8
Zhenys
25 25 - 29 -4 32
9
Ulytau
25 22 - 30 -8 31
10
Kaspiy
25 26 - 36 -10 26
11
Kyzyl-Zhar
25 27 - 38 -11 24
12
FC Atyrau
24 18 - 25 -7 23
13
FC Irtysh Pavlodar
24 24 - 33 -9 23
14
Kaisar
25 21 - 32 -11 23
15
Altay
25 24 - 36 -12 23
16
FC Zhetysu
25 26 - 43 -17 22
Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu13
16Ghi được20
17Thủng lưới16
1.6Bàn thắng mỗi trận1.54
1Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu