Kaspiy vs FC Tobol
Tỷ số chung cuộc: Kaspiy 0-1 FC Tobol tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kaspiy thắng 2, hòa 2, FC Tobol thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 13
- Sân vận động
- Ortalıq Stadion, Almaty
- Trọng tài
- A. Rakhimbayev
- Phong độ
- DDWLL Kaspiy
- WWLWW FC Tobol
- HT0-0
- 46' ▲ R. Aslan ▼ L. Adams
- 63' ▲ A. Nabikhanov ▼ A. Nyusup
- 66' ▲ P. Avetisyan ▼ J. Manzorro
- 69' M. Gabyshev
- 71' 0-1 S. Maliy
- 73' ▲ O. Omirtayev ▼ R. Murtazayev
- 74' B. Sebaihi
- 79' ▲ B. Kabylan ▼ Y. Nurgaliyev
- 79' ▲ N. Kvekveskiri ▼ A. Nurgaliev
- 87' ▲ B. Čubrilo ▼ M. Marusich
- 87' ▲ R. Zhanysbaev ▼ R. Sakhalbaev
- FT0-1
Đội hình
- M. Milošević
- M. Gabyshev
- L. Adams ▼ 46'
- R. Sakhalbaev ▼ 87'
- B. Sebaihi
- S. Bukorac
- Y. Nurgaliyev ▼ 79'
- M. Marusich ▼ 87'
- M. Taykenov
- M. Shakhmetov
- A. Nyusup ▼ 63'
Dự bị 12
- R. Aslan ▲ 46'
- A. Nabikhanov ▲ 63'
- B. Kabylan ▲ 79'
- B. Čubrilo ▲ 87'
- R. Zhanysbaev ▲ 87'
- A. Armenov
- D. Kavlinov
- E. Kadyrbaev
- K. Shestakov
- N. Ayazbaev
- O. Mukhanov
- R. Rozybakiev
- A. Mokin
- S. Maliy
- S. Abilgazy
- A. Amanović
- J. Kankava
- A. Nurgaliev ▼ 79'
- S. Muzhikov
- Fonseca
- J. Manzorro ▼ 66'
- R. Valiullin
- R. Murtazayev ▼ 73'
Dự bị 12
- P. Avetisyan ▲ 66'
- O. Omirtayev ▲ 73'
- N. Kvekveskiri ▲ 79'
- A. Hovhannisyan
- D. Miroshnichenko
- I. Shatskiy
- R. Asrankulov
- S. Busurmanov
- S. Tursynbay
- S. Zharynbetov
- T. Erlanov
- Z. Zhumashev
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 48 - 19 | +29 | 45 | |
| 2 | 20 | 26 - 16 | +10 | 38 | |
| 3 | 20 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 20 | 29 - 22 | +7 | 32 | |
| 5 | 20 | 27 - 26 | +1 | 31 | |
| 6 | 20 | 27 - 28 | -1 | 28 | |
| 7 | 20 | 20 - 23 | -3 | 24 | |
| 8 | 20 | 19 - 23 | -4 | 23 | |
| 9 | 20 | 15 - 24 | -9 | 23 | |
| 10 | 20 | 15 - 34 | -19 | 17 | |
| 11 | 20 | 16 - 38 | -22 | 11 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu21
17Ghi được26
37Thủng lưới17
0.77Bàn thắng mỗi trận1.24
3Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai21