FC Tobol
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kaspiy

FC Tobol vs Kaspiy

Tỷ số chung cuộc: FC Tobol 2-1 Kaspiy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Tobol thắng 5, hòa 2, Kaspiy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 20
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Kostanay
Trọng tài
B. Saryev
Phong độ
WWLWW FC Tobol
DDWLL Kaspiy
  1. 15' S. Maliy 1-0
  2. 40' 1-1 R. Karimov
  3. 41' A. Darabayev
  4. 43' D. Jovancic
  5. HT1-1
  6. 46' A. Nurgaliev Toni Silva
  7. 46' I. Sergeev E. Lobjanidze
  8. 60' B. Kabylan A. Zaleskiy
  9. 60' M. Stanojević N. Gavrić
  10. 64' N. Gavric
  11. 64' Rúben Brígido J. Manzorro
  12. 68' R. Brigido
  13. 73' S. Zharynbetov R. Asrankulov
  14. 73' C. Tigroudja N. Cuckić
  15. 73' R. Sakhalbaev A. Darabaev
  16. 77' A. Amanović 2-1
  17. 79' R. Brigido
  18. 79' R. Brigido
  19. 81' V. Khvashchinskiy R. Karimov
  20. 85' S. Zharynbetov
  21. 90' M. Stanojevic
  22. FT2-1

Đội hình

FC Tobol HLV: A. Moskalenko
  1. A. Mokin
  2. S. Maliy
  3. A. Amanović
  4. A. Marochkin
  5. B. Kairov
  6. R. Asrankulov ▼ 73'
  7. A. Tagybergen
  8. J. Manzorro ▼ 64'
  9. D. Jovančić
  10. Toni Silva ▼ 46'
  11. E. Lobjanidze ▼ 46'

Dự bị 9

  1. A. Nurgaliev ▲ 46'
  2. I. Sergeev ▲ 46'
  3. Rúben Brígido ▲ 64'
  4. S. Zharynbetov ▲ 73'
  5. D. Semchenkov
  6. S. Abilgazy
  7. S. Busurmanov
  8. Y. Tsuprikov
  9. Z. Tošić
Kaspiy HLV: S. Blagojević
  1. M. Milošević
  2. A. Zaleskiy ▼ 60'
  3. T. Bondarenko
  4. T. Kusyapov
  5. A. Nabikhanov
  6. R. Mingazow
  7. A. Darabaev ▼ 73'
  8. N. Gavrić ▼ 60'
  9. N. Cuckić ▼ 73'
  10. M. Taykenov
  11. R. Karimov ▼ 81'

Dự bị 8

  1. B. Kabylan ▲ 60'
  2. M. Stanojević ▲ 60'
  3. C. Tigroudja ▲ 73'
  4. R. Sakhalbaev ▲ 73'
  5. V. Khvashchinskiy ▲ 81'
  6. K. Nursultanov
  7. M. Tuliev
  8. N. Ayazbaev

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tobol
26 54 - 18 +36 61
2
FC Astana
26 53 - 25 +28 57
3
FC Kairat
26 52 - 21 +31 51
4
Kyzyl-Zhar
26 32 - 24 +8 39
5
FC Ordabasy
26 36 - 35 +1 38
6
FC Aktobe
26 35 - 40 -5 33
7
FC Shakhter Karagandy
26 25 - 34 -9 33
8
Kaspiy
26 35 - 35 0 32
9
FC Akzhayik
26 25 - 31 -6 32
10
FC Taraz
26 27 - 34 -7 29
11
FC Atyrau
26 25 - 40 -15 28
12
Arys
26 22 - 40 -18 26
13
Kaisar
26 24 - 44 -20 19
14
FC Zhetysu
26 23 - 47 -24 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu34
79Ghi được48
52Thủng lưới43
1.84Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn17
48Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu