Kyzyl-Zhar
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Astana

Kyzyl-Zhar vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 1-1 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 2, hòa 2, FC Astana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
Phong độ
DLLLD Kyzyl-Zhar
DWWLW FC Astana
  1. 17' Branimir Kalaica
  2. HT0-0
  3. 59' 0-1 S. Basmanov · B. Islamkhan
  4. 63' Karlo Bartolec
  5. 64' T. Muldinov E. Makarenko
  6. 64' A. Cheredinov A. Sokolenko
  7. 73' Mukhammejan Seisen
  8. 82' Y. Pertsukh O. Noyok
  9. 82' A. Beysebekov B. Islamkhan
  10. 82' M. Abrayev M. Tomasov
  11. 90' N. Piscevic · J. Bjartalid 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Milic Curcic
  1. 1D. Celeadnic
  2. 71A. Sokolenko ▼ 64'
  3. 23N. Piscevic
  4. 28S. Urosevic
  5. 27N. Gubarev
  6. 55O. Noyok ▼ 82'
  7. 13S. Bahoken
  8. 8E. Makarenko ▼ 64'
  9. 10J. Bjartalid
  10. 77L. Latifi
  11. 99E. Beugre

Dự bị 12

  1. 7T. Muldinov ▲ 64'
  2. 11A. Cheredinov ▲ 64'
  3. 17M. Eleukin
  4. 19D. Serikuly
  5. 22A. Kozlenko
  6. 29G. Loginovsky
  7. 32V. Petrov
  8. 53D. Talyspayev
  9. 78S. Zhetpisbay
  10. 79G. Valgushev
  11. 88Y. Pertsukh ▲ 82'
  12. 90A. Kenzhadoev
FC Astana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Grigori Babayan
  1. 74M. Seysen
  2. 2K. Bartolec
  3. 5K. Kazukolovas
  4. 3B. Kalaica
  5. 11Y. Vorogovskiy
  6. 8I. Basic
  7. 7D. Karaman
  8. 10M. Tomasov ▼ 82'
  9. 9B. Islamkhan ▼ 82'
  10. 72S. Basmanov
  11. 81R. Karimov

Dự bị 12

  1. 4S. Anuarov
  2. 6A. Kasym
  3. 15A. Beysebekov ▲ 82'
  4. 17D. Marat
  5. 20N. Ahanonu
  6. 21A. Merkel
  7. 29N. Buric
  8. 45I. Miladinovic
  9. 47M. Abrayev ▲ 82'
  10. 77D. Shomko
  11. 90M. Amangeldy
  12. 93J. Condric

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
25 48 - 18 +30 58
2
FC Kairat
25 51 - 19 +32 57
3
FC Astana
24 41 - 25 +16 45
4
FC Okzhetpes
26 41 - 35 +6 45
5
FC Aktobe 1-2
26 37 - 31 +6 41
6
FC Yelimay
25 35 - 33 +2 38
7
FC Tobol
26 33 - 35 -2 34
8
Ulytau 2-1
26 24 - 31 -7 34
9
Zhenys
26 26 - 32 -6 32
10
Kaspiy
26 27 - 36 -9 29
11
FC Irtysh Pavlodar
25 26 - 34 -8 26
12
Kyzyl-Zhar
25 27 - 38 -11 24
13
FC Atyrau
24 18 - 25 -7 23
14
Kaisar
25 21 - 32 -11 23
15
Altay
26 25 - 38 -13 23
16
FC Zhetysu
26 26 - 44 -18 22
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu11
11Ghi được22
14Thủng lưới12
1.22Bàn thắng mỗi trận2
0Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu