FC Astana
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kyzyl-Zhar

FC Astana vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FC Astana 2-1 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 6, hòa 2, Kyzyl-Zhar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 20
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
DWWLW FC Astana
DLLLD Kyzyl-Zhar
  1. 44' C. Geoffrey 1-0
  2. 45' 1-1 O. Shchebetun
  3. HT1-1
  4. 59' C. Geoffrey 2-1
  5. 63' Ular Zhaksybayev
  6. 67' A. Drljo S. Abzalov
  7. 67' M. Khaseyn Rafael Sabino
  8. 67' V. Sorokins A. Litveacov
  9. 73' Nazmi Gripshi
  10. 80' I. Kuat A. Amanović
  11. 84' T. Muldinov O. Shchebetun
  12. 87' R. Karimov C. Geoffrey
  13. 87' R. Ospanov Rúben Brígido
  14. 90'+1 E. Astanov O. Camara
  15. FT2-1

Đội hình

FC Astana Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Babayan
  1. J. Čondrić
  2. K. Kažukolovas
  3. A. Amanović ▼ 80'
  4. B. Kalaica
  5. K. Bartolec
  6. M. Ebong
  7. N. Gripshi
  8. Y. Vorogovskiy
  9. M. Tomasov
  10. C. Geoffrey ▼ 87'
  11. O. Camara ▼ 90'

Dự bị 12

  1. I. Kuat ▲ 80'
  2. R. Karimov ▲ 87'
  3. E. Astanov ▲ 90'
  4. A. Beysebekov
  5. A. Marochkin
  6. A. Zarutskiy
  7. B. Osei
  8. M. Bystrov
  9. M. Seysen
  10. N. Ahanonu
  11. S. Basmanov
  12. T. Dosmagambetov
Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Aliyev
  1. V. Petrov
  2. Z. Nižić
  3. A. Litveacov ▼ 67'
  4. U. Zhaksybayev
  5. A. Saulet
  6. E. Berezkin
  7. Rafael Sabino ▼ 67'
  8. S. Abzalov ▼ 67'
  9. Rúben Brígido ▼ 87'
  10. O. Shchebetun ▼ 84'
  11. L. Imnadze

Dự bị 9

  1. A. Drljo ▲ 67'
  2. M. Khaseyn ▲ 67'
  3. V. Sorokins ▲ 67'
  4. T. Muldinov ▲ 84'
  5. R. Ospanov ▲ 87'
  6. A. Dovgal
  7. D. Babakhanov
  8. D. Jovančić
  9. Y. Bushman

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu32
61Ghi được37
40Thủng lưới40
1.49Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu