FC Astana
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Kyzyl-Zhar

FC Astana vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FC Astana 3-2 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 6, hòa 2, Kyzyl-Zhar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 10
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
DWWLW FC Astana
DLLLD Kyzyl-Zhar
  1. 17' V. Haroyan 1-0
  2. 27' A. Aymbetov 2-0
  3. 30' B. Shadmanov
  4. 39' Yellow Card
  5. 39' 2-1 Pernambuco
  6. HT2-1
  7. 57' M. Chikanchi T. Makatsaria
  8. 57' M. Veselinović Pernambuco
  9. 57' P. Podio A. Saulet
  10. 61' E. Astanov F. Ourega
  11. 63' Yellow Card
  12. 68' V. Zyabko N. Naumov
  13. 74' D. Darboe A. Aymbetov
  14. 88' V. Haroyan
  15. 89' 2-2 I. Graf11m
  16. 90'+1 T. Dosmagambetov
  17. 90'+3 Z. Tomasevic
  18. 90'+3 Yellow Card
  19. 90'+5 T. Muldinov L. Imnadze
  20. 90'+7 E. Astanov 3-2
  21. FT3-2

Đội hình

FC Astana Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Babayan
  1. J. Čondrić
  2. K. Hovhannisyan
  3. V. Haroyan
  4. Ž. Tomašević
  5. T. Dosmagambetov
  6. I. Kuat
  7. M. Ebong
  8. F. Ourega ▼ 61'
  9. M. Tomasov
  10. A. Aymbetov ▼ 74'
  11. D. Jovančić

Dự bị 8

  1. E. Astanov ▲ 61'
  2. D. Darboe ▲ 74'
  3. A. Zarutskiy
  4. D. Podymskiy
  5. M. Gabyshev
  6. N. Zhaksylyk
  7. S. Basmanov
  8. V. Prokopenko
Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Aliyev
  1. R. Stepanov
  2. B. Shadmanov
  3. N. Naumov ▼ 68'
  4. I. Graf
  5. Y. Bushman
  6. E. Berezkin
  7. E. Tapalov
  8. Pernambuco ▼ 57'
  9. A. Saulet ▼ 57'
  10. T. Makatsaria ▼ 57'
  11. L. Imnadze ▼ 90'

Dự bị 10

  1. M. Chikanchi ▲ 57'
  2. M. Veselinović ▲ 57'
  3. P. Podio ▲ 57'
  4. V. Zyabko ▲ 68'
  5. T. Muldinov ▲ 90'
  6. A. Adilov
  7. A. Cheredinov
  8. D. Babakhanov
  9. M. Shakhmetov
  10. R. Ospanov

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu37
62Ghi được34
56Thủng lưới35
1.27Bàn thắng mỗi trận0.92
18Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn11
31Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu