Kyzyl-Zhar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Astana

Kyzyl-Zhar vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 0-2 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 2, hòa 2, FC Astana thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Karasay, Petropavlosvk
Trọng tài
R. Omarov
Phong độ
DLLLD Kyzyl-Zhar
DWWLW FC Astana
  1. 40' 0-1 A. Aymbetov
  2. HT0-1
  3. 46' A. Adilov S. Tikhonovskiy
  4. 46' T. Muldinov P. Yakovlev
  5. 49' Miras Zhenis
  6. 55' M. Zhenis M. Chikanchi
  7. 59' 0-2 Pedro Eugénio
  8. 66' A. Izmailov Brandao
  9. 66' S. Baimagambetov M. Mužek
  10. 69' S. Basmanov A. Aymbetov
  11. 77' K. Lebon M. Tomasov
  12. 88' Y. Pertsukh Pedro Eugénio
  13. FT0-2

Đội hình

Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Aliyev
  1. V. Petrov
  2. M. Mužek ▼ 66'
  3. V. Zyabko
  4. S. Tikhonovskiy ▼ 46'
  5. E. Tapalov
  6. P. Podio
  7. R. Ospanov
  8. P. Yakovlev ▼ 46'
  9. E. Kozlov
  10. M. Chikanchi ▼ 55'
  11. Brandao ▼ 66'

Dự bị 12

  1. A. Adilov ▲ 46'
  2. T. Muldinov ▲ 46'
  3. M. Zhenis ▲ 55'
  4. A. Izmailov ▲ 66'
  5. S. Baimagambetov ▲ 66'
  6. D. Shmidt
  7. Gian Martins
  8. M. Lobantsev
  9. V. Karshakevich
  10. V. Loginovskiy
  11. Y. Bushman
  12. Z. Moldabayev
FC Astana Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Babayan
  1. A. Zarutskiy
  2. D. Polyakov
  3. A. Beisebekov
  4. T. Dosmagambetov
  5. D. Beskorovainyi
  6. M. Tomasov ▼ 77'
  7. K. Hovhannisyan
  8. I. Kuat
  9. M. Ebong
  10. Pedro Eugénio ▼ 88'
  11. A. Aymbetov ▼ 69'

Dự bị 12

  1. S. Basmanov ▲ 69'
  2. K. Lebon ▲ 77'
  3. Y. Pertsukh ▲ 88'
  4. A. Darabayev
  5. A. Rakhmanov
  6. Bryan
  7. D. Podymskiy
  8. M. Gabyshev
  9. M. Milošević
  10. S. Sagnayev
  11. T. Kusyapov
  12. V. Prokopenko

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
26 65 - 24 +41 53
2
FC Aktobe
26 43 - 28 +15 52
3
FC Tobol
26 46 - 33 +13 47
4
FC Kairat
26 34 - 36 -2 42
5
FC Ordabasy
26 36 - 39 -3 38
6
FK Aksu
26 32 - 37 -5 36
7
FC Shakhter Karagandy
26 34 - 35 -1 32
8
Maqtaaral
26 28 - 38 -10 31
9
Kaspiy
26 26 - 42 -16 31
10
Kyzyl-Zhar
26 33 - 32 +1 30
11
FC Atyrau
26 30 - 39 -9 29
12
FC Taraz
26 27 - 29 -2 28
13
Arys
26 25 - 35 -10 28
14
FC Akzhayik
26 19 - 31 -12 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
40Ghi được85
47Thủng lưới37
1.11Bàn thắng mỗi trận2.36
6Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu