FC Astana
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kyzyl-Zhar

FC Astana vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FC Astana 1-0 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 21 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 6, hòa 2, Kyzyl-Zhar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 13
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Trọng tài
B. Abdullaev
Phong độ
DWWLW FC Astana
DLLLD Kyzyl-Zhar
  1. 10' P. Podio M. Koné
  2. 10' Pedro Eugénio 1-0
  3. 22' Erkin Tapalov
  4. 27' Max Ebong
  5. HT1-0
  6. 46' Pavel Yakovlev
  7. 54' Denis Polyakov
  8. 63' Aslan Darabaev
  9. 75' E. Kozlov P. Yakovlev
  10. 75' Brandao D. Zorić
  11. 78' Bryan R. Vloet
  12. 79' Y. Pertsukh M. Ebong
  13. 86' A. Rakhmanov J. Manzorro
  14. 86' K. Lebon M. Tomasov
  15. 86' M. Chikanchi M. Mužek
  16. 86' S. Tikhonovskiy Gian Martins
  17. 87' Pedro Eugénio
  18. FT1-0

Đội hình

FC Astana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Blagojević
  1. A. Zarutskiy
  2. D. Polyakov
  3. T. Dosmagambetov
  4. T. Kusyapov
  5. M. Tomasov ▼ 86'
  6. K. Hovhannisyan
  7. A. Darabayev
  8. J. Manzorro ▼ 86'
  9. R. Vloet ▼ 78'
  10. M. Ebong ▼ 79'
  11. Pedro Eugénio

Dự bị 11

  1. Bryan ▲ 78'
  2. Y. Pertsukh ▲ 79'
  3. A. Rakhmanov ▲ 86'
  4. K. Lebon ▲ 86'
  5. A. Beisebekov
  6. D. Beskorovainyi
  7. D. Podymskiy
  8. M. Milošević
  9. S. Basmanov
  10. S. Sagnayev
  11. V. Prokopenko
Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Aliyev
  1. M. Lobantsev
  2. V. Karshakevich
  3. M. Mužek ▼ 86'
  4. M. Koné ▼ 10'
  5. M. Gurman
  6. Y. Bushman
  7. D. Zorić ▼ 75'
  8. E. Tapalov
  9. Gian Martins ▼ 86'
  10. P. Yakovlev ▼ 75'
  11. E. Lobjanidze

Dự bị 11

  1. P. Podio ▲ 10'
  2. E. Kozlov ▲ 75'
  3. Brandao ▲ 75'
  4. M. Chikanchi ▲ 86'
  5. S. Tikhonovskiy ▲ 86'
  6. A. Adilov
  7. O. Murachev
  8. R. Ospanov
  9. T. Muldinov
  10. V. Loginovskiy
  11. V. Zyabko

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Astana
26 65 - 24 +41 53
2
FC Aktobe
26 43 - 28 +15 52
3
FC Tobol
26 46 - 33 +13 47
4
FC Kairat
26 34 - 36 -2 42
5
FC Ordabasy
26 36 - 39 -3 38
6
FK Aksu
26 32 - 37 -5 36
7
FC Shakhter Karagandy
26 34 - 35 -1 32
8
Maqtaaral
26 28 - 38 -10 31
9
Kaspiy
26 26 - 42 -16 31
10
Kyzyl-Zhar
26 33 - 32 +1 30
11
FC Atyrau
26 30 - 39 -9 29
12
FC Taraz
26 27 - 29 -2 28
13
Arys
26 25 - 35 -10 28
14
FC Akzhayik
26 19 - 31 -12 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
85Ghi được40
37Thủng lưới47
2.36Bàn thắng mỗi trận1.11
15Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn15
50Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu