FC Astana
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Kyzyl-Zhar

FC Astana vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FC Astana 3-3 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 29 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Astana thắng 6, hòa 2, Kyzyl-Zhar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 14
Sân vận động
Astana Arena, Astana
Phong độ
DWWLW FC Astana
DDLLL Kyzyl-Zhar
  1. 6' O. Noyokphản lưới 1-0
  2. 28' 1-1 E. Gorshunov · N. Gbamble
  3. 35' Anatoliy Kozlenko
  4. 40' Aleksa Amanović
  5. HT1-1
  6. 46' Elisey Gorshunov
  7. 51' N. Gripshi11m 2-1
  8. 53' O. Camara · B. Kalaica 3-1
  9. 57' C. Geoffrey R. Karimov
  10. 57' A. Cheredinov D. Zoric
  11. 57' Rafael Sabino A. Buranchiev
  12. 64' E. Astanov M. Tomasov
  13. 74' 3-2 Rafael Sabino · S. Zharynbetov
  14. 75' M. Zhakipbayev S. Zharynbetov
  15. 75' T. Muldinov E. Gorshunov
  16. 79' 3-3 S. Sebai · A. Cheredinov
  17. 82' Néné Gbamblé
  18. 87' S. Basmanov N. Gripshi
  19. 87' A. Beysebekov A. Amanovic
  20. 89' Senin Sebai
  21. 90' G. Valgushev S. Sebai
  22. FT3-3

Đội hình

FC Astana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Grigoriy Babayan
  1. 74M. Seysen
  2. 2K. Bartolec
  3. 5K. Kazukolovas
  4. 3B. Kalaica
  5. 6Y. Vorogovskiy
  6. 7M. Ebong
  7. 45A. Amanovic ▼ 87'
  8. 10M. Tomasov ▼ 64'
  9. 77N. Gripshi ▼ 87'
  10. 28O. Camara
  11. 81R. Karimov ▼ 57'

Dự bị 12

  1. 99D. Karpikov
  2. 93J. Condric
  3. 72S. Basmanov ▲ 87'
  4. 71S. Anuarov
  5. 22A. Marochkin
  6. 21E. Astanov ▲ 64'
  7. 18D. Shomko
  8. 15A. Beysebekov ▲ 87'
  9. 14N. Zhaksylykov
  10. 11N. Ahanonu
  11. 9C. Geoffrey ▲ 57'
  12. 4M. Bystrov
Kyzyl-Zhar
  1. 32V. Petrov
  2. 55O. Noyok
  3. 22A. Kozlenko
  4. 44A. Vasiljev
  5. 84N. Gbamble
  6. 21A. Buranchiev ▼ 57'
  7. 14S. Zharynbetov ▼ 75'
  8. 99E. Gorshunov ▼ 75'
  9. 28D. Zoric ▼ 57'
  10. 15S. Sebai ▼ 90'
  11. 9R. Valiullin

Dự bị 10

  1. 79G. Valgushev ▲ 90'
  2. 77D. Miroshnichenko
  3. 41M. Lobantsev
  4. 12M. Zhakipbayev ▲ 75'
  5. 11A. Cheredinov ▲ 57'
  6. 8A. Ulshin
  7. 7T. Muldinov ▲ 75'
  8. 5Rafael Sabino ▲ 57'
  9. 2A. Lebedev
  10. 1D. Babakhanov

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

35Trận đấu33
75Ghi được26
45Thủng lưới38
2.14Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn10
37Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu