FC Atyrau
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
FC Kairat

FC Atyrau vs FC Kairat

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 1-3 FC Kairat tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 2, hòa 3, FC Kairat thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 18
Phong độ
DLLWL FC Atyrau
LWWWL FC Kairat
  1. 8' 0-1 F. Prcephản lưới
  2. 15' 0-2 Edmilson · O. Jukkola
  3. 24' 0-3 Edmilson
  4. 37' D. Maksimovic
  5. HT0-3
  6. 46' A. Boranshiev F. Prce
  7. 58' Henrique D. Maksimovic
  8. 62' O. Baybek Jorginho
  9. 62' A. Tuyakbaev O. Jukkola
  10. 69' O. Baybek
  11. 69' L. Kurgin M. Gual
  12. 69' M. Birkurmanov Edmilson
  13. 70' Henrique · Y. Trufanov 1-3
  14. 81' G. Mendonsa I. Bekbolat
  15. 87' A. Abdulla Y. Trufanov
  16. 87' D. Orynbasar K. Dorofeev
  17. FT1-3

Đội hình

FC Atyrau HLV: Vladimir Cheburin
  1. 1E. Khatkevich
  2. 5S. Satanov
  3. 78E. Khvalko
  4. 71F. Prce ▼ 46'
  5. 2Y. Tkachenko
  6. 4M. Rabiu
  7. 8M. Stanic
  8. 90D. Pantelic
  9. 14K. Dorofeev ▼ 87'
  10. 44D. Maksimovic ▼ 58'
  11. 18Y. Trufanov ▼ 87'

Dự bị 12

  1. 7Henrique ▲ 58'
  2. 9A. Abdulla ▲ 87'
  3. 11A. Seytkaliev
  4. 12N. Sagat
  5. 20A. Boranshiev ▲ 46'
  6. 21D. Orynbasar ▲ 87'
  7. 23B. Shaykhov
  8. 25S. Zhumagali
  9. 27N. Berdesh
  10. 35N. Tokhtarov
  11. 77M. Pangerey
  12. 99B. Kereev
FC Kairat HLV: Rafael Urazbakhtin
  1. 82S. Kalmurza
  2. 20E. Tapalov
  3. 25A. Shirobokov
  4. 44Lucas Africo
  5. 3L. Mata
  6. 7Jorginho ▼ 62'
  7. 6A. Sadybekov
  8. 81I. Bekbolat ▼ 81'
  9. 28M. Gual ▼ 69'
  10. 19O. Jukkola ▼ 62'
  11. 9Edmilson ▼ 69'

Dự bị 10

  1. 1T. Anarbekov
  2. 4D. Kasabulat
  3. 5L. Kurgin ▲ 69'
  4. 8O. Baybek ▲ 62'
  5. 15M. Birkurmanov ▲ 69'
  6. 17A. Tuyakbaev ▲ 62'
  7. 22G. Mendonsa ▲ 81'
  8. 24A. Mrynskiy
  9. 30D. Buch
  10. 32A. Nurgaliev

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
25 48 - 18 +30 58
2
FC Kairat
24 50 - 15 +35 57
3
FC Astana
24 41 - 25 +16 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
25 36 - 29 +7 41
6
FC Yelimay
24 33 - 33 0 35
7
Zhenys
25 25 - 29 -4 32
8
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
9
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
10
Kaspiy
25 26 - 36 -10 26
11
Kyzyl-Zhar
25 27 - 38 -11 24
12
FC Atyrau
24 18 - 25 -7 23
13
Kaisar
25 21 - 32 -11 23
14
FC Zhetysu
25 26 - 43 -17 22
15
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu15
7Ghi được22
14Thủng lưới17
0.78Bàn thắng mỗi trận1.47
1Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn9
4Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu