FC Atyrau vs FC Kairat
Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 0-0 FC Kairat tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 2, hòa 3, FC Kairat thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Munayşı, Atyrau
- Phong độ
- DLLWL FC Atyrau
- LWWWL FC Kairat
- 21' Goal Disallowed - offside
- 41' A. Shushenachev
- 45' D. Sergeev
- HT0-0
- 47' G. Nadzharyan
- 54' ▲ A. Sadybekov ▼ V. Shvyryov
- 54' ▲ Y. Trufanov ▼ A. Shushenachev
- 54' ▲ S. Popov ▼ João Paulo
- 60' ▲ E. Kozlov ▼ F. Kadriu
- 60' ▲ J. Novak ▼ R. Dzumatov
- 64' ▲ E. Tkachenko ▼ Y. Seydakhmet
- 74' ▲ A. Buranchiev ▼ D. Sergeev
- 75' L. Kurgin
- 77' ▲ D. Imeri ▼ Matheus Bissi
- 77' ▲ O. Omirtayev ▼ E. Nsungusi
- 84' ▲ E. Kaldybekov ▼ O. Noyok
- FT0-0
Đội hình
- E. Khatkevich
- O. Kerimzhanov
- Matheus Bissi ▼ 77'
- N. Stepanov
- I. Stasevich
- O. Noyok ▼ 84'
- G. Najaryan
- S. Takulov
- R. Dzumatov ▼ 60'
- F. Kadriu ▼ 60'
- E. Nsungusi ▼ 77'
Dự bị 12
- E. Kozlov ▲ 60'
- J. Novak ▲ 60'
- D. Imeri ▲ 77'
- O. Omirtayev ▲ 77'
- E. Kaldybekov ▲ 84'
- A. Adambayev
- A. Zhumakhanov
- D. Antanavičius
- N. Zhagorov
- I. Karavayev
- D. Urda
- N. Tokhtarov
- V. Ulyanov
- V. Vasin
- O. Arad
- D. Sergeev ▼ 74'
- D. Kasabulat
- L. Kurgin
- João Paulo ▼ 54'
- A. Krachkovskiy
- A. Shushenachev ▼ 54'
- Y. Seydakhmet ▼ 64'
- V. Shvyryov ▼ 54'
Dự bị 7
- A. Sadybekov ▲ 54'
- Y. Trufanov ▲ 54'
- S. Popov ▲ 54'
- E. Tkachenko ▲ 64'
- A. Buranchiev ▲ 74'
- D. Ustimenko
- T. Anarbekov
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu31
33Ghi được49
44Thủng lưới39
0.89Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn21
13Hiệp hai27