FC Kairat
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Atyrau

FC Kairat vs FC Atyrau

Tỷ số chung cuộc: FC Kairat 4-0 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 16 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Kairat thắng 5, hòa 3, FC Atyrau thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 4
Sân vận động
Ortalyq stadıon, Almaty
Phong độ
LWWWL FC Kairat
DLLWL FC Atyrau
  1. 1' D. Satpaev 1-0
  2. 6' E. Tapalov · Jorginho 2-0
  3. 19' Shokan Abzalov
  4. HT2-0
  5. 46' E. Kozlov R. Dzhumatov
  6. 46' Z. Tsitskishvili S. Abzalov
  7. 50' A. Martynovich · V. Gromyko 3-0
  8. 58' Jorginho · G. Zaria 4-0
  9. 63' J. Stanojev V. Gromyko
  10. 64' D. Glazer O. Arad
  11. 69' R. Chirkov Guilherme Morais
  12. 75' B. Zulfikarov T. Chunchukov
  13. 76' I. Bekbolat G. Zaria
  14. 77' A. Sadybekov D. Kasabulat
  15. 79' Y. Saydaliev E. Oralbay
  16. 82' D. Tashpulatov D. Satpaev
  17. 86' Egor Sorokin
  18. FT4-0

Đội hình

FC Kairat
  1. 1A. Zarutskiy
  2. 20E. Tapalov
  3. 14A. Martynovich
  4. 80E. Sorokin
  5. 3L. Mata
  6. 55V. Gromyko ▼ 63'
  7. 4D. Kasabulat ▼ 77'
  8. 15O. Arad ▼ 64'
  9. 10G. Zaria ▼ 76'
  10. 7Jorginho
  11. 9D. Satpaev ▼ 82'

Dự bị 11

  1. 77T. Anarbekov
  2. 5L. Kurgin
  3. 59D. Tashpulatov ▲ 82'
  4. 25A. Shirobokov
  5. 18D. Glazer ▲ 64'
  6. 6A. Sadybekov ▲ 77'
  7. 17O. Baybek
  8. 33J. Stanojev ▲ 63'
  9. 81I. Bekbolat ▲ 76'
  10. 89R. Bagdat
  11. 24A. Mrynskiy
FC Atyrau
  1. 45A. Siukaev
  2. 6Mateus Barbosa
  3. 55N. Kaplenko
  4. 44G. Gadrani
  5. 10R. Dzhumatov ▼ 46'
  6. 5Guilherme Morais ▼ 69'
  7. 20E. Kaldybekov
  8. 14Y. Kybyray
  9. 33T. Chunchukov ▼ 75'
  10. 17S. Abzalov ▼ 46'
  11. 11E. Oralbay ▼ 79'

Dự bị 10

  1. 35N. Tokhtarov
  2. 31S. Erniyazov
  3. 7E. Kozlov ▲ 46'
  4. 8Z. Tsitskishvili ▲ 46'
  5. 26Y. Saydaliev ▲ 79'
  6. 13M. Sapanov
  7. 72M. Askarov
  8. 79R. Chirkov ▲ 69'
  9. 9B. Zulfikarov ▲ 75'
  10. 77K. Smykov

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

51Trận đấu28
76Ghi được22
58Thủng lưới50
1.49Bàn thắng mỗi trận0.79
20Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu