FC Atyrau
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Kairat

FC Atyrau vs FC Kairat

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 0-1 FC Kairat tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 2, hòa 3, FC Kairat thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Phong độ
DLLWL FC Atyrau
LWWWL FC Kairat
  1. 17' I. Stasevich
  2. 27' G. Nadzharyan A. Adambaev
  3. 32' V. Gromyko
  4. 36' O. Kerimzhanov
  5. 41' O. Arad
  6. HT0-0
  7. 54' S. Takulov
  8. 56' N. Stepanov
  9. 59' 0-1 G. Zaria11m
  10. 66' S. Takulov R. Dzumatov
  11. 66' K. Toirov J. Kayamba
  12. 80' G. Zaria V. Shvyrev
  13. 84' J. Novak Barbosa
  14. 90'+3 A. Adambaev
  15. 90'+4 E. Seydakhmet A. Mrynskiy
  16. 90'+6 V. Ulyanov
  17. FT0-1

Đội hình

FC Atyrau Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: V. Zhukovskiy
  1. 1Egor Khatkevich
  2. 19Gevorg Nadzharyan
  3. 26Olzhas Kerimzhanov
  4. 4Adilbek Zhumakhanov
  5. 18Nikita Stepanov
  6. 21Nauryzbek Zhagorov
  7. 9Khusrav Toirov
  8. 8Soslan Takulov
  9. 7Jakob Novak
  10. 22Igor Stasevich
  11. 13Nikolay Signevich

Dự bị 12

  1. 2Adi Adambaev
  2. 10Rinat Dzhumatov
  3. 17Joel Ngandu Kayamba
  4. 16Mateus Barbosa
  5. 35Nurasyl Tokhtarov
  6. 90Vladislav Saenko
  7. 11Aslan Adil
  8. 20Ersultan Kaldybekov
  9. 55Oleksandr Noyok
  10. 15Edige Oralbay
  11. 47Temirlan Zhienaliev
  12. 77Karim Smykov
FC Kairat Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Urazbakhtin
  1. 30Vadim Ulyanov
  2. 22Yerkebulan Seydakhmet
  3. 14Aleksandr Martynovich
  4. 80Egor Sorokin
  5. 3Ibrokhimkhalil Yuldoshev
  6. 55Valeri Gromyko
  7. 15Arad Ofri
  8. 7Giorgi Zaria
  9. 33Jug Stanojev
  10. 19Élder Santana
  11. 11João Paulo

Dự bị 12

  1. 9Vyacheslav Shvyrev
  2. 24Aleksandr Mrynskiy
  3. 1Danil Ustimenko
  4. 49Ildar Mendygaliyev
  5. 4Damir Kasabulat
  6. 29Sultan Askarov
  7. 13Lev Kurgin
  8. 20Dmitriy Sergeev
  9. 96Olzhas Baybek
  10. 21Arsen Buranchiev
  11. 23Andrey Ulshin
  12. 26Miras Omatay

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
43Ghi được49
30Thủng lưới41
1.34Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu