FC Zhetysu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kyzyl-Zhar

FC Zhetysu vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 0-1 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 0, hòa 5, Kyzyl-Zhar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 26
Sân vận động
Ortalyq stadıon Jetisu, Taldykorgan
Phong độ
LLLWL FC Zhetysu
DDLLL Kyzyl-Zhar
  1. 9' Akwa Raphael Success
  2. 9' Abdoul Aziz Toure
  3. 14' Miras Omatay
  4. 19' Timur Muldinov
  5. HT0-0
  6. 46' G. Valgushev T. Muldinov
  7. 61' D. Esimbekov A. Chochiev
  8. 61' Z. Mukhametkhanov S. Takulov
  9. 62' G. Loginovsky E. Gorshunov
  10. 63' Ruslan Valiullin
  11. 73' Z. Moldabayev T. Zhangylyshbay
  12. 73' M. Eleukin R. Valiullin
  13. 79' Dmitry Schmidt
  14. 79' Senin Sebai
  15. 80' D. Miroshnichenko A. Vasiljev
  16. 84' Rafael Sabino
  17. 88' 0-1 G. Valgushev
  18. 90'+2 Miras Eleukin
  19. FT0-1

Đội hình

FC Zhetysu
  1. 31M. Golubnichiy
  2. 15D. Schmidt
  3. 93S. Askarov
  4. 4D. Kashken
  5. 22R. Karimov
  6. 98N. Anuarbekov
  7. 9S. Fofanah
  8. 10S. Takulov ▼ 61'
  9. 27M. Omatay
  10. 11A. Chochiev ▼ 61'
  11. 74Raphael

Dự bị 12

  1. 95M. Buya Turay
  2. 78D. Kavlinov
  3. 77D. Orynbasar
  4. 23B. Shaykhov
  5. 19R. Serikkul
  6. 17D. Esimbekov ▲ 61'
  7. 14Z. Mukhametkhanov ▲ 61'
  8. 8A. Aymanov
  9. 7N. Nurbol
  10. 6A. Akhmedov
  11. 5M. Kovel
  12. 1A. Egorov
Kyzyl-Zhar
  1. 1D. Babakhanov
  2. 11A. Cheredinov
  3. 44A. Vasiljev ▼ 80'
  4. 25A. Toure
  5. 9R. Valiullin ▼ 73'
  6. 5Rafael Sabino
  7. 7T. Muldinov ▼ 46'
  8. 99E. Gorshunov ▼ 62'
  9. 14S. Zharynbetov
  10. 10T. Zhangylyshbay ▼ 73'
  11. 15S. Sebai

Dự bị 8

  1. 79G. Valgushev ▲ 46'
  2. 77D. Miroshnichenko ▲ 80'
  3. 75G. Loginovsky ▲ 62'
  4. 41M. Lobantsev
  5. 32V. Petrov
  6. 18Z. Moldabayev ▲ 73'
  7. 17M. Eleukin ▲ 73'
  8. 2A. Lebedev

Thống kê

12
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

27Trận đấu33
21Ghi được26
42Thủng lưới38
0.78Bàn thắng mỗi trận0.79
6Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu