Kyzyl-Zhar vs FC Zhetysu
Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 1-0 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 5, hòa 5, FC Zhetysu thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Karasay, Petropavlosvk
- Phong độ
- DDLLL Kyzyl-Zhar
- LLLWL FC Zhetysu
- 38' Nikita Naumov
- HT0-0
- 62' ▲ M. Veselinović ▼ T. Muldinov
- 66' ▲ M. Chikanchi ▼ T. Makatsaria
- 70' ▲ I. Amirseitov ▼ A. Baltabekov
- 72' M. Chikanchi 1-0
- 75' ▲ A. Adil ▼ R. Ardazishvili
- 75' ▲ D. Aleksić ▼ I. Hassani
- 83' ▲ Fadi Zidan ▼ N. Cuckić
- 83' ▲ J. Stojanović ▼ R. Teverov
- 90'+1 Bryan Van Den Bogaert
- 90'+3 ▲ R. Ospanov ▼ A. Saulet
- FT1-0
Đội hình
- R. Stepanov
- B. Van Den Bogaert
- B. Shadmanov
- N. Naumov
- Y. Bushman
- E. Berezkin
- E. Tapalov
- L. Imnadze
- A. Saulet ▼ 90'
- T. Muldinov ▼ 62'
- T. Makatsaria ▼ 66'
Dự bị 12
- M. Veselinović ▲ 62'
- M. Chikanchi ▲ 66'
- R. Ospanov ▲ 90'
- A. Adilov
- D. Babakhanov
- V. Zyabko
- A. Cheredinov
- M. Shakhmetov
- M. Zhenis
- P. Podio
- Z. Moldabayev
- V. Petrov
- A. Pasechenko
- P. Nazarenko
- D. Kadio
- I. Hassani ▼ 75'
- R. Aslan
- A. Baltabekov ▼ 70'
- N. Cuckić ▼ 83'
- M. Khaseyn
- M. Tsintsadze
- R. Ardazishvili ▼ 75'
- R. Teverov ▼ 83'
Dự bị 12
- I. Amirseitov ▲ 70'
- A. Adil ▲ 75'
- D. Aleksić ▲ 75'
- Fadi Zidan ▲ 83'
- J. Stojanović ▲ 83'
- B. Turysbek
- D. Esimbekov
- N. Nurbol
- R. Atykhanov
- R. Orynbassar
- A. Shabanov
- M. Amirkhanov
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu30
34Ghi được30
35Thủng lưới42
0.92Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai16