FC Zhetysu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kyzyl-Zhar

FC Zhetysu vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 0-0 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 19 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 0, hòa 5, Kyzyl-Zhar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 9
Sân vận động
Ortalıq Stadion Jetisu, Taldykorgan
Phong độ
LLLWL FC Zhetysu
DDLLL Kyzyl-Zhar
  1. 20' R. Orynbassar Charleston
  2. 36' Irakli Bughridze
  3. 37' Zoran Nižić
  4. 42' Victor Braga
  5. HT0-0
  6. 46' M. Chikanchi A. Zhumabek
  7. 63' Bryan Van Den Bogaert
  8. 65' Tsotne Mosiashvili
  9. 66' Ular Zhaksybayev
  10. 66' Rafael Sabino I. Bughridze
  11. 71' A. Shramchenko D. Usenov
  12. 73' B. Cmiljanić O. Shchebetun
  13. 73' N. Bogdanovski S. Abzalov
  14. 73' T. Muldinov Rúben Brígido
  15. 75' Victor Braga
  16. 75' Victor Braga
  17. 78' Rafael Sabino
  18. 84' Tsotne Mosiashvili
  19. 84' Tsotne Mosiashvili
  20. 86' D. Karaman S. Muzhikov
  21. 90'+5 Arsen Siukaev
  22. 90'+1 Askhat Baltabekov
  23. FT0-0

Đội hình

FC Zhetysu Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Nurdauletov
  1. A. Siukaev
  2. Charleston ▼ 20'
  3. N. Dairov
  4. G. Chaduneli
  5. A. Dobay
  6. Victor Braga
  7. S. Muzhikov ▼ 86'
  8. T. Mosiashvili
  9. A. Baltabekov
  10. D. Usenov ▼ 71'
  11. A. Zhumabek ▼ 46'

Dự bị 11

  1. R. Orynbassar ▲ 20'
  2. M. Chikanchi ▲ 46'
  3. A. Shramchenko ▲ 71'
  4. D. Karaman ▲ 86'
  5. A. Mukhamed
  6. Elivélton Recife
  7. M. Kalmyrza
  8. O. Kostyk
  9. R. Atykhanov
  10. S. Erniyazov
  11. Y. Kybyray
Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Aliyev
  1. D. Babakhanov
  2. U. Zhaksybayev
  3. Z. Nižić
  4. B. Van Den Bogaert
  5. L. Imnadze
  6. E. Berezkin
  7. I. Bughridze ▼ 66'
  8. Y. Bushman
  9. Rúben Brígido ▼ 73'
  10. S. Abzalov ▼ 73'
  11. O. Shchebetun ▼ 73'

Dự bị 9

  1. Rafael Sabino ▲ 66'
  2. B. Cmiljanić ▲ 73'
  3. N. Bogdanovski ▲ 73'
  4. T. Muldinov ▲ 73'
  5. A. Saulet
  6. M. Khaseyn
  7. R. Ospanov
  8. V. Petrov
  9. V. Sorokins

Thống kê

26
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu32
17Ghi được37
34Thủng lưới40
0.68Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu