Kyzyl-Zhar vs FC Zhetysu
Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 2-1 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 5, hòa 5, FC Zhetysu thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Karasay, Petropavlosvk
- Phong độ
- DDLLL Kyzyl-Zhar
- LLLWL FC Zhetysu
- 27' Vladislavs Sorokins
- 34' Zoran Nižić
- HT0-0
- 54' Shqiprim Taipi
- 55' ▲ R. Ospanov ▼ T. Muldinov
- 55' ▲ S. Sebai ▼ O. Shchebetun
- 63' ▲ A. Shramchenko ▼ D. Karaman
- 63' ▲ T. Chogadze ▼ D. Usenov
- 64' ▲ A. Saulet ▼ N. Bogdanovski
- 68' ▲ E. Tkachenko ▼ N. Dairov
- 78' ▲ U. Zhaksybayev ▼ V. Sorokins
- 78' ▲ S. Abzalov ▼ Y. Bushman
- 78' ▲ R. Atykhanov ▼ S. Taipi
- 78' ▲ A. Zhumabek ▼ R. Bolov
- 82' S. Sebai 1-0
- 90'+3 Dušan Jovančić
- 90'+3 Gia Chaduneli
- 90'+2 R. Ospanov 2-0
- 90'+6 2-1 A. Shramchenko11m
- FT2-1
Đội hình
- V. Petrov
- V. Sorokins ▼ 78'
- Z. Nižić
- E. Berezkin
- N. Bogdanovski ▼ 64'
- M. Khaseyn
- D. Jovančić
- Y. Bushman ▼ 78'
- T. Muldinov ▼ 55'
- O. Shchebetun ▼ 55'
- L. Imnadze
Dự bị 8
- R. Ospanov ▲ 55'
- S. Sebai ▲ 55'
- A. Saulet ▲ 64'
- U. Zhaksybayev ▲ 78'
- S. Abzalov ▲ 78'
- A. Dovgal
- D. Babakhanov
- A. Drljo
- A. Siukaev
- M. Karwot
- N. Dairov ▼ 68'
- G. Chaduneli
- S. Muzhikov
- S. Taipi ▼ 78'
- Charleston
- A. Baltabekov
- D. Karaman ▼ 63'
- R. Bolov ▼ 78'
- D. Usenov ▼ 63'
Dự bị 9
- A. Shramchenko ▲ 63'
- T. Chogadze ▲ 63'
- E. Tkachenko ▲ 68'
- R. Atykhanov ▲ 78'
- A. Zhumabek ▲ 78'
- K. Kuchinskiy
- O. Kostyk
- R. Orynbassar
- S. Erniyazov
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 39 - 21 | +18 | 47 | |
| 2 | 24 | 39 - 19 | +20 | 46 | |
| 3 | 24 | 39 - 26 | +13 | 43 | |
| 4 | 24 | 36 - 24 | +12 | 42 | |
| 5 | 24 | 33 - 23 | +10 | 39 | |
| 6 | 24 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 7 | 24 | 28 - 20 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 28 - 29 | -1 | 34 | |
| 9 | 24 | 29 - 26 | +3 | 29 | |
| 10 | 24 | 18 - 32 | -14 | 24 | |
| 11 | 24 | 17 - 33 | -16 | 23 | |
| 12 | 24 | 16 - 39 | -23 | 20 | |
| 13 | 24 | 12 - 45 | -33 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu25
37Ghi được17
40Thủng lưới34
1.16Bàn thắng mỗi trận0.68
6Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai10