FC Zhetysu
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kyzyl-Zhar

FC Zhetysu vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 1-1 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 0, hòa 5, Kyzyl-Zhar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 18
Sân vận động
Ortalıq Stadion Jetisu, Taldykorgan
Phong độ
LLLWL FC Zhetysu
DDLLL Kyzyl-Zhar
  1. 7' M. Amirkhanov A. Adil
  2. 31' Didier Kadio
  3. 43' 0-1 E. Berezkin
  4. 45'+2 A. Baltabekov 1-1
  5. HT1-1
  6. 60' Maksat Amirkhanov
  7. 61' R. Ospanov M. Veselinović
  8. 66' D. Esimbekov A. Ješić
  9. 66' I. Brikner N. Cuckić
  10. 71' B. Cmiljanić M. Chikanchi
  11. 82' I. Amirseitov M. Amirkhanov
  12. 82' R. Atykhanov N. Nurbol
  13. 84' David Esimbekov
  14. 84' D. Bulatović N. Naumov
  15. 84' D. Khlyobas P. Podio
  16. 89' Ivan Brikner
  17. FT1-1

Đội hình

FC Zhetysu Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Kozhabergenov
  1. A. Pasechenko
  2. P. Nazarenko
  3. D. Kadio
  4. L. Adams
  5. A. Baltabekov
  6. M. Tsintsadze
  7. N. Cuckić ▼ 66'
  8. N. Nurbol ▼ 82'
  9. A. Ješić ▼ 66'
  10. A. Adil ▼ 7'
  11. A. Rušević

Dự bị 10

  1. M. Amirkhanov ▲ 7'
  2. D. Esimbekov ▲ 66'
  3. I. Brikner ▲ 66'
  4. I. Amirseitov ▲ 82'
  5. R. Atykhanov ▲ 82'
  6. D. Danabekov
  7. M. Bakayoko
  8. R. Aslan
  9. R. Orynbassar
  10. S. Revyakin
Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Aliyev
  1. R. Stepanov
  2. I. Graf
  3. N. Naumov ▼ 84'
  4. B. Shadmanov
  5. P. Podio ▼ 84'
  6. E. Berezkin
  7. E. Tapalov
  8. A. Saulet
  9. M. Veselinović ▼ 61'
  10. M. Chikanchi ▼ 71'
  11. L. Imnadze

Dự bị 11

  1. R. Ospanov ▲ 61'
  2. B. Cmiljanić ▲ 71'
  3. D. Bulatović ▲ 84'
  4. D. Khlyobas ▲ 84'
  5. A. Adilov
  6. D. Babakhanov
  7. T. Muldinov
  8. V. Zyabko
  9. A. Kumarov
  10. M. Shakhmetov
  11. V. Petrov

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu37
30Ghi được34
42Thủng lưới35
1Bàn thắng mỗi trận0.92
5Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu