FC Zhetysu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kyzyl-Zhar

FC Zhetysu vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 0-0 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 3 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 0, hòa 5, Kyzyl-Zhar thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 19
Sân vận động
Ortalıq Stadion Jetisu, Taldykorgan
Trọng tài
E. Nurmustafina
Phong độ
LLLWL FC Zhetysu
DDLLL Kyzyl-Zhar
  1. HT0-0
  2. 46' D. Dautov
  3. 60' M. Drachenko
  4. 64' D. Kalybayev R. Dzhalilov
  5. 68' S. Smajlagić S. Grigalashvili
  6. 70' S. Batyrkhanov
  7. 74' G. Enache S. Batyrkhanov
  8. 74' R. Atykhanov N. Nurbol
  9. 83' O. Murachev
  10. 85' N. Obradović M. Koné
  11. 85' R. Yessimov Y. Bushman
  12. 89' A. Dzhanuzakov A. Dmitrijev
  13. 89' A. Mikhailov A. Adil
  14. FT0-0

Đội hình

FC Zhetysu Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Alyuetov
  1. D. Kavlinov
  2. T. Partsvania
  3. D. Dautov
  4. R. Ablitarov
  5. A. Baltabekov
  6. S. Batyrkhanov ▼ 74'
  7. A. Dmitrijev ▼ 89'
  8. R. Dzhalilov ▼ 64'
  9. A. Adil ▼ 89'
  10. A. Adakhajiev
  11. N. Nurbol ▼ 74'

Dự bị 12

  1. D. Kalybayev ▲ 64'
  2. G. Enache ▲ 74'
  3. R. Atykhanov ▲ 74'
  4. A. Dzhanuzakov ▲ 89'
  5. A. Mikhailov ▲ 89'
  6. A. Shabanov
  7. G. Malinovskiy
  8. M. Chalkin
  9. M. Golubnichi
  10. M. Khaseyn
  11. R. Aslan
  12. T. Adilkhanov
Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Karpovich
  1. M. Lobantsev
  2. V. Karshakevich
  3. N. Dairov
  4. A. Kassym
  5. O. Murachev
  6. M. Koné ▼ 85'
  7. S. Grigalashvili ▼ 68'
  8. Y. Bushman ▼ 85'
  9. D. Zorić
  10. M. Drachenko
  11. P. Podio

Dự bị 7

  1. S. Smajlagić ▲ 68'
  2. N. Obradović ▲ 85'
  3. R. Yessimov ▲ 85'
  4. A. Bekbaev
  5. A. Cheredinov
  6. A. Saparov
  7. E. Batyrkanov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tobol
26 54 - 18 +36 61
2
FC Astana
26 53 - 25 +28 57
3
FC Kairat
26 52 - 21 +31 51
4
Kyzyl-Zhar
26 32 - 24 +8 39
5
FC Ordabasy
26 36 - 35 +1 38
6
FC Aktobe
26 35 - 40 -5 33
7
FC Shakhter Karagandy
26 25 - 34 -9 33
8
Kaspiy
26 35 - 35 0 32
9
FC Akzhayik
26 25 - 31 -6 32
10
FC Taraz
26 27 - 34 -7 29
11
FC Atyrau
26 25 - 40 -15 28
12
Arys
26 22 - 40 -18 26
13
Kaisar
26 24 - 44 -20 19
14
FC Zhetysu
26 23 - 47 -24 16
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
26Ghi được48
52Thủng lưới34
0.81Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu