FC Aktobe
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Ordabasy

FC Aktobe vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 2-2 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 2, hòa 5, FC Ordabasy thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 26
Sân vận động
Ortalyq stadıon, Aktobe
Phong độ
LDWLW FC Aktobe
WWWWL FC Ordabasy
  1. 5' Adilkhan Tanzharikov
  2. 17' 0-1 Everton · E. Astanov
  3. 29' A. Kasym A. Tanzharikov
  4. 31' Talgat Kusyapov
  5. 44' Jairo Hestefano Jean
  6. 45' 0-2 E. Astanov
  7. HT0-2
  8. 50' A. Shushenachev · N. Korzun 1-2
  9. 65' Sergey Maliy
  10. 66' E. Seydakhmet G. Zhukov
  11. 66' O. Omirtaev A. Doumbouya
  12. 71' Yerkebulan Seydakhmet
  13. 75' V. Naumets Joao Paulino
  14. 77' A. Shushenachev · O. Omirtaev 2-2
  15. 78' V. Shvyrev A. Shushenachev
  16. 82' Z. Amir M. Capatina
  17. 83' Vyacheslav Shvyrev
  18. 90'+5 A. Khaldar Everton
  19. FT2-2

Đội hình

FC Aktobe
  1. 1I. Trofimets
  2. 30N. Korzun
  3. 31A. Tanzharikov ▼ 29'
  4. 23T. Kusyapov
  5. 2L. Skvortsov
  6. 20G. Zhukov ▼ 66'
  7. 4U. Agbo
  8. 11A. Shushenachev ▼ 78'
  9. 12A. Doumbouya ▼ 66'
  10. 7D. Sosah
  11. 18J. Jean

Dự bị 12

  1. 66M. Rabiu
  2. 60M. Bogachev
  3. 52S. Kusainov
  4. 49N. Toregali
  5. 26N. Andjelkovic
  6. 29D. Usenov
  7. 25A. Vlad
  8. 22E. Seydakhmet ▲ 66'
  9. 19O. Omirtaev ▲ 66'
  10. 14V. Shvyrev ▲ 78'
  11. 10I. Umaev
  12. 6A. Kasym ▲ 29'
FC Ordabasy
  1. 1B. Shayzada
  2. 25S. Maliy
  3. 8Y. Vakulko
  4. 5N. Antic
  5. 22S. Astanov
  6. 23M. Khalmatov
  7. 16M. Capatina ▼ 82'
  8. 7L. Imnadze
  9. 20E. Astanov
  10. 9Everton ▼ 90'
  11. 98Joao Paulino ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 88A. Khaldar ▲ 90'
  2. 84A. Abdashyn
  3. 80A. Temirbek
  4. 47Z. Amir ▲ 82'
  5. 34D. Celeadnic
  6. 30V. Naumets ▲ 75'
  7. 10A. Zhumabek
  8. 3Alan Dias

Thống kê

05
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

34Trận đấu35
44Ghi được46
41Thủng lưới38
1.29Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu