FC Ordabasy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Aktobe

FC Ordabasy vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 1-1 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 0, hòa 5, FC Aktobe thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
Phong độ
WWWWL FC Ordabasy
LDWLW FC Aktobe
  1. 14' 0-1 J. Cevallos
  2. 27' Gafurzhan Suyumbaev
  3. HT0-1
  4. 62' Gabi Kiki
  5. 63' Sultanbek Astanov
  6. 67' V. Sadovskiy A. Biesiedin
  7. 67' A. Doumbouya F. Góndola
  8. 72' S. Umarov 1-1
  9. 77' Leonel Strumia
  10. 77' Z. Šehović G. Suyumbayev
  11. 77' M. Fedin S. Umarov
  12. 78' A. Kenesov J. Jean
  13. 82' Alibek Kasym
  14. 83' L. Cvek B. Islamkhan
  15. 88' D. Bessmertny J. Cevallos
  16. 88' I. Umaev A. Tanzharikov
  17. FT1-1

Đội hình

FC Ordabasy Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Kuchma
  1. B. Shaizada
  2. I. Plastun
  3. T. Erlanov
  4. G. Suyumbayev ▼ 77'
  5. S. Astanov
  6. A. Abiken
  7. B. Islamkhan ▼ 83'
  8. A. Tagybergen
  9. S. Umarov ▼ 77'
  10. A. Biesiedin ▼ 67'
  11. J. Yakhshiboyev

Dự bị 10

  1. V. Sadovskiy ▲ 67'
  2. Z. Šehović ▲ 77'
  3. M. Fedin ▲ 77'
  4. L. Cvek ▲ 83'
  5. A. Zhomartov
  6. C. Tovar
  7. Reginaldo Lopes
  8. S. Ignatovich
  9. S. Zharynbetov
  10. Y. Tungyshbayev
FC Aktobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Parfenov
  1. I. Shatskiy
  2. A. Tanzharikov ▼ 88'
  3. A. Kasym
  4. G. Kiki
  5. B. Vătăjelu
  6. L. Strumia
  7. U. Agbo
  8. F. Góndola ▼ 67'
  9. J. Cevallos ▼ 88'
  10. J. Jean ▼ 78'
  11. D. Romero

Dự bị 9

  1. A. Doumbouya ▲ 67'
  2. A. Kenesov ▲ 78'
  3. D. Bessmertny ▲ 88'
  4. I. Umaev ▲ 88'
  5. A. Baydauletov
  6. A. Kenzhegulov
  7. I. Trofimets
  8. M. Barać
  9. M. Umaniyazov

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
47Ghi được54
39Thủng lưới36
1.31Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu