FC Ordabasy
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Aktobe

FC Ordabasy vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 0-0 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 0, hòa 6, FC Aktobe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 1
Sân vận động
Turkistan Arena, Turkistan
Phong độ
WWWWL FC Ordabasy
LDWLW FC Aktobe
  1. 27' Lev Skvortsov
  2. 28' Freddy Góndola
  3. HT0-0
  4. 64' Z. Sultaniyazov K. Saliman
  5. 72' Đorđe Ivković
  6. 74' E. Tungyshbaev Everton
  7. 74' E. Seydakhmet D. Berdibek
  8. 74' O. Omirtaev F. Gondola
  9. 82' V. Shvyrev L. Imnadze
  10. 82' D. Canadjija A. Tagybergen
  11. 85' J. Jean I. Umaev
  12. 88' A. Tanzharikov L. Skvortsov
  13. FT0-0

Đội hình

FC Ordabasy
  1. 34D. Celeadnic
  2. 22S. Astanov
  3. 4V. Mudrac
  4. 25S. Maliy
  5. 14S. Jimoh
  6. 8A. Tagybergen ▼ 82'
  7. 18R. Abubakar
  8. 5N. Antic
  9. 9Everton ▼ 74'
  10. 77K. Saliman ▼ 64'
  11. 7L. Imnadze ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 1B. Shayzada
  2. 6U. Zhaksybaev
  3. 47Z. Amir
  4. 17Z. Sultaniyazov ▲ 64'
  5. 23M. Khalmatov
  6. 10V. Shvyrev ▲ 82'
  7. 11E. Tungyshbaev ▲ 74'
  8. 27D. Canadjija ▲ 82'
  9. 29B. Nuraly
FC Aktobe
  1. 25A. Vlad
  2. 5B. Kairov
  3. 6A. Kasym
  4. 26N. Andjelkovic
  5. 88B. Vatajelu
  6. 66M. Rabiu
  7. 4U. Agbo
  8. 67D. Berdibek ▼ 74'
  9. 2L. Skvortsov ▼ 88'
  10. 99F. Gondola ▼ 74'
  11. 10I. Umaev ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 1I. Trofimets
  2. 3S. Zhumagali
  3. 31A. Tanzharikov ▲ 88'
  4. 22E. Seydakhmet ▲ 74'
  5. 42A. Baydavletov
  6. 48A. Kenzhegulov
  7. 9D. Ivkovic
  8. 18J. Jean ▲ 85'
  9. 19O. Omirtaev ▲ 74'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
26 53 - 19 +34 59
2
FC Astana
26 66 - 30 +36 57
3
FC Tobol
26 45 - 25 +20 54
4
FC Yelimay
26 47 - 31 +16 48
5
FC Aktobe
26 39 - 29 +10 43
6
Zhenys
26 37 - 30 +7 36
7
FC Ordabasy
26 37 - 28 +9 35
8
FC Okzhetpes
26 37 - 43 -6 35
9
Kyzyl-Zhar
26 25 - 32 -7 27
10
Ulytau
26 20 - 41 -21 23
11
Kaisar
26 24 - 42 -18 22
12
FC Zhetysu
26 19 - 43 -24 21
13
FC Atyrau
26 22 - 45 -23 19
14
Turan Turkistan
26 25 - 58 -33 16
Champions League (Qualification: ) Conference League (Qualification: ) First League

So sánh

35Trận đấu34
46Ghi được44
38Thủng lưới41
1.31Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu