FC Aktobe
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ordabasy

FC Aktobe vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 0-0 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 4, hòa 6, FC Ordabasy thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 9
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Aktobe
Phong độ
LDWLW FC Aktobe
WWWWL FC Ordabasy
  1. 22' S. Tursynbay T. Erlanov
  2. 40' D. Darboe V. Sadovskiy
  3. HT0-0
  4. 46' A. Kenesov B. Baytana
  5. 66' Bauyrzhan Islamkhan
  6. 76' I. Umaev M. Samorodov
  7. 76' J. Jean D. Romero
  8. 80' Arman Kenesov
  9. 80' A. Abiken B. Islamkhan
  10. 80' L. Cvek A. Tagybergen
  11. 80' Y. Tungyshbayev A. Biesiedin
  12. 81' R. Orazov J. Cevallos
  13. 86' B. Kairov D. Bessmertny
  14. FT0-0

Đội hình

FC Aktobe Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Parfenov
  1. I. Shatskiy
  2. D. Bessmertny ▼ 86'
  3. A. Kasym
  4. M. Barać
  5. B. Vătăjelu
  6. L. Strumia
  7. G. Kiki
  8. M. Samorodov ▼ 76'
  9. B. Baytana ▼ 46'
  10. J. Cevallos ▼ 81'
  11. D. Romero ▼ 76'

Dự bị 9

  1. A. Kenesov ▲ 46'
  2. I. Umaev ▲ 76'
  3. J. Jean ▲ 76'
  4. R. Orazov ▲ 81'
  5. B. Kairov ▲ 86'
  6. A. Doumbouya
  7. A. Tanzharikov
  8. I. Trofimets
  9. U. Agbo
FC Ordabasy Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Sednev
  1. B. Shaizada
  2. I. Plastun
  3. S. Maliy
  4. T. Erlanov ▼ 22'
  5. Reginaldo Lopes
  6. A. Tagybergen ▼ 80'
  7. G. Suyumbayev
  8. B. Islamkhan ▼ 80'
  9. Y. Makarenko
  10. A. Biesiedin ▼ 80'
  11. V. Sadovskiy ▼ 40'

Dự bị 10

  1. S. Tursynbay ▲ 22'
  2. D. Darboe ▲ 40'
  3. A. Abiken ▲ 80'
  4. L. Cvek ▲ 80'
  5. Y. Tungyshbayev ▲ 80'
  6. A. Zhomartov
  7. M. Fedin
  8. S. Astanov
  9. S. Zharynbetov
  10. Z. Šehović

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
54Ghi được47
36Thủng lưới39
1.59Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu