FC Ordabasy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Aktobe

FC Ordabasy vs FC Aktobe

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 1-1 FC Aktobe tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 0, hòa 5, FC Aktobe thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
Phong độ
WWWWL FC Ordabasy
LDWLW FC Aktobe
  1. 45'+3 Bauyrzhan Islamkhan
  2. HT0-0
  3. 62' V. Sadovskiy S. Umarov
  4. 63' Andrija Filipović
  5. 65' 0-1 H. Vidémont
  6. 67' L. Strumia M. Raičković
  7. 67' A. Kenesov A. Filipović
  8. 70' M. Fedin B. Islamkhan
  9. 72' I. Umaev H. Vidémont
  10. 85' Y. Tungyshbayev Auro
  11. 85' A. Zhaksylykov B. Abdukholikov
  12. 87' A. Zhumabek Élder Santana
  13. 87' A. Niangbo M. Samorodov
  14. 90'+6 S. Maliy 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

FC Ordabasy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Sednev
  1. B. Shaizada
  2. S. Maliy
  3. T. Erlanov
  4. G. Suyumbayev
  5. Auro ▼ 85'
  6. A. Tagybergen
  7. M. Mbodj
  8. R. Petrović
  9. S. Umarov ▼ 62'
  10. B. Islamkhan ▼ 70'
  11. B. Abdukholikov ▼ 85'

Dự bị 11

  1. V. Sadovskiy ▲ 62'
  2. M. Fedin ▲ 70'
  3. Y. Tungyshbayev ▲ 85'
  4. A. Zhaksylykov ▲ 85'
  5. A. Bakhtiyarov
  6. B. Tazhibay
  7. K. Tolepbergen
  8. M. Khalmatov
  9. M. Seysen
  10. V. Vasiljev
  11. S. Astanov
FC Aktobe Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Karpovich
  1. S. Pokatilov
  2. D. Penchikov
  3. A. Kassym
  4. L. Gadrani
  5. A. Tanzharikov
  6. A. Žulpa
  7. H. Vidémont ▼ 72'
  8. M. Raičković ▼ 67'
  9. A. Filipović ▼ 67'
  10. Élder Santana ▼ 87'
  11. M. Samorodov ▼ 87'

Dự bị 10

  1. L. Strumia ▲ 67'
  2. A. Kenesov ▲ 67'
  3. I. Umaev ▲ 72'
  4. A. Zhumabek ▲ 87'
  5. A. Niangbo ▲ 87'
  6. B. Baytana
  7. M. Lobantsev
  8. Y. Kybyray
  9. D. Shomko
  10. D. Yashin

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu38
64Ghi được57
34Thủng lưới37
1.73Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn16
40Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu