FC Aktobe
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Ordabasy

FC Aktobe vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: FC Aktobe 2-1 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Aktobe thắng 4, hòa 6, FC Ordabasy thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
Sân vận động
Ortalıq Stadion, Aktobe
Phong độ
LDWLW FC Aktobe
WWWWL FC Ordabasy
  1. 26' 0-1 A. Tagybergen
  2. 29' Temirlan Erlanov
  3. 36' Luka Gadrani
  4. 39' Y. Tungyshbayev V. Sadovskiy
  5. HT0-1
  6. 46' M. Raičković A. Kassym
  7. 54' Dmitriy Shomko
  8. 60' Sergey Maliy
  9. 62' A. Filipović M. Samorodov
  10. 62' A. Niangbo A. Kenesov
  11. 63' A. Filipović 1-1
  12. 72' B. Matić S. Umarov
  13. 81' A. Niangbo 2-1
  14. 83' Artem Besedin
  15. 83' Y. Kybyray D. Shomko
  16. 84' Miloš Raičković
  17. 87' M. Fedin A. Besedin
  18. 87' B. Abdukholikov Auro
  19. 87' S. Astanov G. Suyumbayev
  20. 89' China
  21. 90'+4 Andrija Filipović
  22. 90'+5 D. Bessmertny A. Tanzharikov
  23. FT2-1

Đội hình

FC Aktobe Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Karpovich
  1. S. Pokatilov
  2. D. Yashin
  3. L. Gadrani
  4. D. Shomko ▼ 83'
  5. A. Kenesov ▼ 62'
  6. A. Kassym ▼ 46'
  7. L. Strumia
  8. A. Tanzharikov ▼ 90'
  9. M. Samorodov ▼ 62'
  10. Élder Santana
  11. China

Dự bị 12

  1. M. Raičković ▲ 46'
  2. A. Filipović ▲ 62'
  3. A. Niangbo ▲ 62'
  4. Y. Kybyray ▲ 83'
  5. D. Bessmertny ▲ 90'
  6. A. Mambetzhanov
  7. A. Zhumabek
  8. B. Baytana
  9. M. Lobantsev
  10. T. Rudoselskiy
  11. I. Ganaem
  12. N. Izbasarov
FC Ordabasy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Sednev
  1. B. Shaizada
  2. Auro ▼ 87'
  3. S. Maliy
  4. T. Erlanov
  5. M. Mbodj
  6. A. Tagybergen
  7. Y. Makarenko
  8. G. Suyumbayev ▼ 87'
  9. S. Umarov ▼ 72'
  10. V. Sadovskiy ▼ 39'
  11. A. Besedin ▼ 87'

Dự bị 11

  1. Y. Tungyshbayev ▲ 39'
  2. B. Matić ▲ 72'
  3. M. Fedin ▲ 87'
  4. B. Abdukholikov ▲ 87'
  5. S. Astanov ▲ 87'
  6. A. Bakhtiyarov
  7. D. Narzildaev
  8. M. Seysen
  9. A. Zhaksylykov
  10. Jorginho
  11. V. Vasiljev

Thống kê

05
30
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
57Ghi được64
37Thủng lưới34
1.5Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu