Kyzyl-Zhar
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ordabasy

Kyzyl-Zhar vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 0-1 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 3 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 1, hòa 4, FC Ordabasy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Karasay, Petropavlosvk
Phong độ
DDLLL Kyzyl-Zhar
WWWLW FC Ordabasy
  1. 5' S. Sebai O. Shchebetun
  2. 27' Timur Muldinov
  3. 40' Zlatan Šehović
  4. 44' Senin Sebai
  5. HT0-0
  6. 57' S. Umarov Y. Makarenko
  7. 57' A. Biesiedin V. Sadovskiy
  8. 57' G. Suyumbayev Z. Šehović
  9. 58' R. Ospanov Rafael Sabino
  10. 73' Timur Muldinov
  11. 73' Timur Muldinov
  12. 75' V. Sorokins S. Abzalov
  13. 76' M. Fedin S. Astanov
  14. 81' 0-1 A. Tagybergen
  15. 83' Shakhboz Umarov
  16. 86' L. Cvek B. Islamkhan
  17. FT0-1

Đội hình

Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Aliyev
  1. V. Petrov
  2. U. Zhaksybayev
  3. D. Jovančić
  4. Z. Nižić
  5. A. Saulet
  6. E. Berezkin
  7. Rafael Sabino ▼ 58'
  8. Y. Bushman
  9. T. Muldinov
  10. O. Shchebetun ▼ 5'
  11. S. Abzalov ▼ 75'

Dự bị 9

  1. S. Sebai ▲ 5'
  2. R. Ospanov ▲ 58'
  3. V. Sorokins ▲ 75'
  4. A. Dovgal
  5. A. Drljo
  6. A. Litveacov
  7. D. Babakhanov
  8. Rúben Brígido
  9. M. Khaseyn
FC Ordabasy Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Keker
  1. S. Ignatovich
  2. I. Plastun
  3. T. Erlanov
  4. S. Maliy
  5. S. Astanov ▼ 76'
  6. A. Tagybergen
  7. A. Abiken
  8. Y. Makarenko ▼ 57'
  9. Z. Šehović ▼ 57'
  10. V. Sadovskiy ▼ 57'
  11. B. Islamkhan ▼ 86'

Dự bị 11

  1. S. Umarov ▲ 57'
  2. A. Biesiedin ▲ 57'
  3. G. Suyumbayev ▲ 57'
  4. M. Fedin ▲ 76'
  5. L. Cvek ▲ 86'
  6. A. Zhomartov
  7. B. Shaizada
  8. C. Tovar
  9. Reginaldo Lopes
  10. S. Zharynbetov
  11. Y. Tungyshbayev

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu36
37Ghi được47
40Thủng lưới39
1.16Bàn thắng mỗi trận1.31
6Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu