Kyzyl-Zhar vs FC Ordabasy
Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 0-1 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 28 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 1, hòa 4, FC Ordabasy thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Karasay, Petropavlosvk
- Phong độ
- WDDLL Kyzyl-Zhar
- WWWWL FC Ordabasy
- 12' ▲ M. Veselinović ▼ Pernambuco
- HT0-0
- 46' ▲ A. Bakhtiyarov ▼ Auro
- 59' ▲ M. Chikanchi ▼ T. Makatsaria
- 59' ▲ T. Muldinov ▼ M. Veselinović
- 67' ▲ V. Sadovskiy ▼ Y. Tungyshbayev
- 67' ▲ Jorginho ▼ S. Umarov
- 83' ▲ A. Zhaksylykov ▼ B. Abdukholikov
- 90'+3 0-1 B. Matić
- FT0-1
Đội hình
- R. Stepanov
- B. Van Den Bogaert
- B. Shadmanov
- I. Graf
- Y. Bushman
- E. Berezkin
- E. Tapalov
- P. Podio
- Pernambuco ▼ 12'
- T. Makatsaria ▼ 59'
- L. Imnadze
Dự bị 12
- M. Veselinović ▲ 12'
- M. Chikanchi ▲ 59'
- T. Muldinov ▲ 59'
- A. Adilov
- D. Babakhanov
- N. Naumov
- V. Zyabko
- A. Cheredinov
- R. Ospanov
- A. Saulet
- M. Shakhmetov
- V. Petrov
- B. Shaizada
- Auro ▼ 46'
- S. Maliy
- R. Petrović
- G. Suyumbayev
- B. Matić
- A. Tagybergen
- V. Vasiljev
- Y. Tungyshbayev ▼ 67'
- B. Abdukholikov ▼ 83'
- S. Umarov ▼ 67'
Dự bị 7
- A. Bakhtiyarov ▲ 46'
- V. Sadovskiy ▲ 67'
- Jorginho ▲ 67'
- A. Zhaksylykov ▲ 83'
- B. Tazhibay
- M. Khalmatov
- M. Seysen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
34Ghi được64
35Thủng lưới34
0.92Bàn thắng mỗi trận1.73
15Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai40