FC Ordabasy
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kyzyl-Zhar

FC Ordabasy vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 1-1 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 5, hòa 4, Kyzyl-Zhar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
Phong độ
WWWWL FC Ordabasy
WDDLL Kyzyl-Zhar
  1. 37' Jasurbek Yakhshiboev
  2. 45'+3 0-1 E. Berezkin
  3. HT0-1
  4. 46' B. Islamkhan L. Cvek
  5. 52' S. Maliy 1-1
  6. 53' Rafail Ospanov
  7. 57' Temirlan Erlanov
  8. 62' V. Sorokins S. Abzalov
  9. 64' S. Umarov D. Darboe
  10. 66' Zoran Nižić
  11. 75' V. Sadovskiy J. Yakhshiboyev
  12. 82' I. Bughridze Rúben Brígido
  13. 82' O. Shchebetun B. Cmiljanić
  14. 88' M. Khaseyn R. Ospanov
  15. 90' Ardak Saulet
  16. FT1-1

Đội hình

FC Ordabasy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Sednev
  1. B. Shaizada
  2. Reginaldo Lopes
  3. I. Plastun
  4. S. Maliy
  5. T. Erlanov
  6. Z. Šehović
  7. A. Tagybergen
  8. L. Cvek ▼ 46'
  9. Y. Makarenko
  10. J. Yakhshiboyev ▼ 75'
  11. D. Darboe ▼ 64'

Dự bị 10

  1. B. Islamkhan ▲ 46'
  2. S. Umarov ▲ 64'
  3. V. Sadovskiy ▲ 75'
  4. G. Suyumbayev
  5. M. Fedin
  6. S. Tursynbay
  7. S. Zharynbetov
  8. Y. Tungyshbayev
  9. A. Zhomartov
  10. S. Astanov
Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Aliyev
  1. D. Babakhanov
  2. U. Zhaksybayev
  3. Z. Nižić
  4. B. Van Den Bogaert
  5. S. Abzalov ▼ 62'
  6. E. Berezkin
  7. R. Ospanov ▼ 88'
  8. A. Saulet
  9. Rúben Brígido ▼ 82'
  10. B. Cmiljanić ▼ 82'
  11. L. Imnadze

Dự bị 8

  1. V. Sorokins ▲ 62'
  2. I. Bughridze ▲ 82'
  3. O. Shchebetun ▲ 82'
  4. M. Khaseyn ▲ 88'
  5. A. Dovgal
  6. T. Muldinov
  7. Y. Bushman
  8. V. Petrov

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu32
47Ghi được37
39Thủng lưới40
1.31Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới6
15Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu