FC Ordabasy
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kyzyl-Zhar

FC Ordabasy vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 2-1 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 5, hòa 4, Kyzyl-Zhar thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
Phong độ
WWWLW FC Ordabasy
DDLLL Kyzyl-Zhar
  1. 24' 0-1 M. Chikanchi
  2. HT0-1
  3. 58' D. Khlyobas M. Chikanchi
  4. 58' M. Veselinović P. Podio
  5. 59' A. Tagybergen 1-1
  6. 67' Yellow Card
  7. 68' Y. Tungyshbayev B. Abdukholikov
  8. 68' M. Mbodj Y. Makarenko
  9. 73' M. Fedin B. Islamkhan
  10. 73' S. Astanov G. Suyumbayev
  11. 79' Yellow Card
  12. 82' Yellow Card
  13. 83' D. Narzildaev S. Umarov
  14. 84' Y. Bushman
  15. 88' R. Ospanov M. Shakhmetov
  16. 88' V. Zyabko D. Khlyobas
  17. 90'+2 Y. Tungyshbayev 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

FC Ordabasy Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Sednev
  1. M. Seysen
  2. T. Erlanov
  3. B. Matić
  4. S. Maliy
  5. Auro
  6. Y. Makarenko ▼ 68'
  7. B. Islamkhan ▼ 73'
  8. A. Tagybergen
  9. G. Suyumbayev ▼ 73'
  10. S. Umarov ▼ 83'
  11. B. Abdukholikov ▼ 68'

Dự bị 12

  1. Y. Tungyshbayev ▲ 68'
  2. M. Mbodj ▲ 68'
  3. M. Fedin ▲ 73'
  4. S. Astanov ▲ 73'
  5. D. Narzildaev ▲ 83'
  6. A. Bakhtiyarov
  7. B. Shaizada
  8. B. Tazhibay
  9. K. Tolepbergen
  10. V. Vasiljev
  11. A. Zhaksylykov
  12. Jorginho
Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Aliyev
  1. D. Babakhanov
  2. B. Shadmanov
  3. I. Graf
  4. N. Naumov
  5. E. Berezkin
  6. P. Podio ▼ 58'
  7. M. Shakhmetov ▼ 88'
  8. E. Tapalov
  9. L. Imnadze
  10. M. Chikanchi ▼ 58'
  11. Y. Bushman

Dự bị 9

  1. D. Khlyobas ▲ 58'
  2. M. Veselinović ▲ 58'
  3. R. Ospanov ▲ 88'
  4. V. Zyabko ▲ 88'
  5. A. Adilov
  6. A. Saulet
  7. R. Stepanov
  8. V. Petrov
  9. A. Kumarov

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
64Ghi được34
34Thủng lưới35
1.73Bàn thắng mỗi trận0.92
12Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn11
40Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu