FC Zhetysu
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Ordabasy

FC Zhetysu vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 1-1 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 1, hòa 1, FC Ordabasy thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 15
Sân vận động
Ortalıq Stadion Jetisu, Taldykorgan
Phong độ
DLLLW FC Zhetysu
WWWWL FC Ordabasy
  1. 13' Cristian Tovar
  2. 31' 0-1 S. Tursynbay
  3. HT0-1
  4. 46' A. Shramchenko D. Karaman
  5. 46' N. Dairov K. Kuchinskiy
  6. 62' Gia Chaduneli
  7. 62' A. Tagybergen B. Islamkhan
  8. 62' S. Umarov D. Darboe
  9. 67' Victor Braga
  10. 74' A. Zhumabek R. Bolov
  11. 74' Y. Tungyshbayev A. Biesiedin
  12. 76' Shqiprim Taipi
  13. 83' R. Atykhanov S. Taipi
  14. 83' A. Zhumabek 1-1
  15. 84' Y. Makarenko Z. Šehović
  16. 84' V. Sadovskiy A. Abiken
  17. 90'+5 E. Tkachenko A. Baltabekov
  18. FT1-1

Đội hình

FC Zhetysu Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Nurdauletov
  1. A. Siukaev
  2. M. Karwot
  3. G. Chaduneli
  4. Charleston
  5. K. Kuchinskiy ▼ 46'
  6. Victor Braga
  7. D. Usenov
  8. S. Taipi ▼ 83'
  9. A. Baltabekov ▼ 90'
  10. D. Karaman ▼ 46'
  11. R. Bolov ▼ 74'

Dự bị 10

  1. A. Shramchenko ▲ 46'
  2. N. Dairov ▲ 46'
  3. A. Zhumabek ▲ 74'
  4. R. Atykhanov ▲ 83'
  5. E. Tkachenko ▲ 90'
  6. R. Orynbassar
  7. S. Erniyazov
  8. Elivélton Recife
  9. S. Seytkan
  10. O. Kostyk
FC Ordabasy Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Sednev
  1. B. Shaizada
  2. S. Maliy
  3. C. Tovar
  4. Z. Šehović ▼ 84'
  5. Reginaldo Lopes
  6. A. Abiken ▼ 84'
  7. L. Cvek
  8. S. Tursynbay
  9. B. Islamkhan ▼ 62'
  10. D. Darboe ▼ 62'
  11. A. Biesiedin ▼ 74'

Dự bị 10

  1. A. Tagybergen ▲ 62'
  2. S. Umarov ▲ 62'
  3. Y. Tungyshbayev ▲ 74'
  4. Y. Makarenko ▲ 84'
  5. V. Sadovskiy ▲ 84'
  6. M. Fedin
  7. S. Zharynbetov
  8. T. Erlanov
  9. I. Plastun
  10. S. Ignatovich

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu36
17Ghi được47
34Thủng lưới39
0.68Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu