FC Ordabasy vs FC Zhetysu
Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 3-1 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 1 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 8, hòa 1, FC Zhetysu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
- Phong độ
- WWWWL FC Ordabasy
- DLLLW FC Zhetysu
- 21' A. Biesiedin 1-0
- 26' 1-1 D. Usenov
- 29' Artem Besedin
- 31' Y. Makarenko 2-1
- 35' J. Yakhshiboyev 3-1
- 42' ▲ A. Shramchenko ▼ N. Dairov
- HT3-1
- 46' ▲ A. Zhumabek ▼ M. Chikanchi
- 53' Serikzhan Muzhikov
- 63' ▲ R. Atykhanov ▼ A. Dobay
- 65' ▲ A. Abiken ▼ B. Islamkhan
- 65' ▲ S. Umarov ▼ J. Yakhshiboyev
- 79' ▲ S. Zharynbetov ▼ A. Tagybergen
- 79' ▲ V. Sadovskiy ▼ A. Biesiedin
- 85' ▲ Z. Šehović ▼ G. Suyumbayev
- 90'+4 Rauan Orynbasar
- FT3-1
Đội hình
- B. Shaizada
- S. Astanov
- I. Plastun
- S. Maliy
- S. Tursynbay
- G. Suyumbayev ▼ 85'
- B. Islamkhan ▼ 65'
- A. Tagybergen ▼ 79'
- Y. Makarenko
- A. Biesiedin ▼ 79'
- J. Yakhshiboyev ▼ 65'
Dự bị 11
- A. Abiken ▲ 65'
- S. Umarov ▲ 65'
- S. Zharynbetov ▲ 79'
- V. Sadovskiy ▲ 79'
- Z. Šehović ▲ 85'
- L. Cvek
- M. Fedin
- Reginaldo Lopes
- Y. Tungyshbayev
- D. Darboe
- A. Zhomartov
- A. Siukaev
- N. Dairov ▼ 42'
- G. Chaduneli
- R. Orynbassar
- A. Dobay ▼ 63'
- D. Karaman
- M. Kalmyrza
- S. Muzhikov
- A. Baltabekov
- M. Chikanchi ▼ 46'
- D. Usenov
Dự bị 7
- A. Shramchenko ▲ 42'
- A. Zhumabek ▲ 46'
- R. Atykhanov ▲ 63'
- A. Mukhamed
- Elivélton Recife
- O. Kostyk
- S. Erniyazov
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 39 - 21 | +18 | 47 | |
| 2 | 24 | 39 - 19 | +20 | 46 | |
| 3 | 24 | 39 - 26 | +13 | 43 | |
| 4 | 24 | 36 - 24 | +12 | 42 | |
| 5 | 24 | 33 - 23 | +10 | 39 | |
| 6 | 24 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 7 | 24 | 28 - 20 | +8 | 35 | |
| 8 | 24 | 28 - 29 | -1 | 34 | |
| 9 | 24 | 29 - 26 | +3 | 29 | |
| 10 | 24 | 18 - 32 | -14 | 24 | |
| 11 | 24 | 17 - 33 | -16 | 23 | |
| 12 | 24 | 16 - 39 | -23 | 20 | |
| 13 | 24 | 12 - 45 | -33 | 10 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu25
47Ghi được17
39Thủng lưới34
1.31Bàn thắng mỗi trận0.68
10Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai10