FC Ordabasy vs FC Zhetysu
Tỷ số chung cuộc: FC Ordabasy 2-0 FC Zhetysu tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 14 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Ordabasy thắng 8, hòa 1, FC Zhetysu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Qajimuqan Muñaytpasov, Shymkent
- Phong độ
- WWWWL FC Ordabasy
- DLLLW FC Zhetysu
- 17' B. Abdukholikov 1-0
- 35' S. Umarov 2-0
- 45' A. Adil
- HT2-0
- 46' ▲ Fadi Zidan ▼ B. Turysbek
- 64' ▲ N. Nurbol ▼ A. Adil
- 64' ▲ R. Atykhanov ▼ R. Ardazishvili
- 68' B. Islamkhan
- 69' M. Tsintsadze
- 70' ▲ V. Sadovskiy ▼ S. Umarov
- 70' ▲ Y. Tungyshbayev ▼ B. Islamkhan
- 73' ▲ J. Stojanović ▼ R. Teverov
- 78' ▲ A. Zhaksylykov ▼ B. Abdukholikov
- 83' ▲ D. Esimbekov ▼ Fadi Zidan
- 85' ▲ B. Matić ▼ R. Petrović
- 90' N. Nurbol
- 90' P. M. Mbodj
- FT2-0
Đội hình
- M. Seysen
- M. Mbodj
- T. Erlanov
- S. Maliy
- Auro
- A. Tagybergen
- R. Petrović ▼ 85'
- G. Suyumbayev
- S. Umarov ▼ 70'
- B. Abdukholikov ▼ 78'
- B. Islamkhan ▼ 70'
Dự bị 12
- V. Sadovskiy ▲ 70'
- Y. Tungyshbayev ▲ 70'
- A. Zhaksylykov ▲ 78'
- B. Matić ▲ 85'
- A. Bakhtiyarov
- B. Shaizada
- K. Tolepbergen
- M. Fedin
- M. Khalmatov
- Z. Sultaniiazov
- B. Tazhibay
- V. Vasiljev
- A. Pasechenko
- I. Amirseitov
- D. Kadio
- I. Hassani
- A. Baltabekov
- M. Tsintsadze
- M. Khaseyn
- A. Adil ▼ 64'
- B. Turysbek ▼ 46'
- R. Ardazishvili ▼ 64'
- R. Teverov ▼ 73'
Dự bị 12
- Fadi Zidan ▲ 46'
- N. Nurbol ▲ 64'
- R. Atykhanov ▲ 64'
- J. Stojanović ▲ 73'
- D. Esimbekov ▲ 83'
- E. Rustemov
- P. Nazarenko
- R. Aslan
- R. Orynbassar
- D. Aleksić
- M. Amirkhanov
- N. Cuckić
Thống kê
02⚑3
⚑230
3Phạt góc2
2Thẻ vàng3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu30
64Ghi được30
34Thủng lưới42
1.73Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai16