FC Zhetysu
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Ordabasy

FC Zhetysu vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 0-4 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 1, hòa 1, FC Ordabasy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 21
Phong độ
DLLLW FC Zhetysu
WWWWL FC Ordabasy
  1. 9' Shokan Abzalov
  2. 12' Nurbergen Nurbol
  3. 18' 0-1 E. Astanov · A. Amanovic
  4. 29' Jovan Pajović
  5. 42' David Abagna
  6. HT0-1
  7. 46' M. Zhakipbayev S. Abzalov
  8. 46' A. Baltabekov N. Nurbol
  9. 46' 0-2 Leo Natel
  10. 63' Everton E. Astanov
  11. 63' Z. Amir Leo Natel
  12. 65' V. Shvyrev T. Mosiashvili
  13. 69' Askhat Baltabekov
  14. 71' Sergey Maliy
  15. 71' M. Capatina T. Keita
  16. 71' A. Nurymbet D. Abagna
  17. 72' M. Zivanovic N. Anuarbekov
  18. 75' Y. Vakulko B. Johnsen
  19. 78' 0-3 S. Astanov
  20. 80' 0-4 Everton · Z. Amir
  21. 81' R. Orynbassar A. Adakhadziev
  22. 90'+1 Dinmuhammed Kashken
  23. 90' Abinur Nurymbet
  24. FT0-4

Đội hình

FC Zhetysu Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Kajrat Nurdauletov
  1. 88S. Sicaci
  2. 4D. Kashken
  3. 15J. Pajovic
  4. 3D. Luna
  5. 11A. Dobay
  6. 8A. Adakhadziev ▼ 81'
  7. 10T. Mosiashvili ▼ 65'
  8. 17N. Nurbol ▼ 46'
  9. 9S. Abzalov ▼ 46'
  10. 77N. Anuarbekov ▼ 72'
  11. 90S. Jovanovic

Dự bị 11

  1. 1A. Egorov
  2. 2R. Aslan
  3. 5R. Orynbassar ▲ 81'
  4. 18V. Shvyrev ▲ 65'
  5. 20S. Anuarbek
  6. 21M. Zhakipbayev ▲ 46'
  7. 22D. Podymskiy
  8. 23A. Baltabekov ▲ 46'
  9. 27M. Zivanovic ▲ 72'
  10. 30S. Ertis
  11. 31A. Akhmetov
FC Ordabasy Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Andrei Martin
  1. 1B. Shayzada
  2. 3G. Kilama
  3. 25S. Maliy
  4. 55A. Amanovic
  5. 22S. Astanov
  6. 44T. Keita ▼ 71'
  7. 77D. Abagna ▼ 71'
  8. 5N. Antic
  9. 10E. Astanov ▼ 63'
  10. 28B. Johnsen ▼ 75'
  11. 19Leo Natel ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 4S. Keiler
  2. 8U. Zhaksybaev
  3. 9Everton ▲ 63'
  4. 11Y. Vakulko ▲ 75'
  5. 13K. Tolepbergen
  6. 14A. Turganov
  7. 15Z. Amir ▲ 63'
  8. 16M. Capatina ▲ 71'
  9. 23A. Nurymbet ▲ 71'
  10. 24A. Abdukhalyk

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
24 47 - 18 +29 55
2
FC Kairat
23 47 - 15 +32 54
3
FC Astana
23 41 - 24 +17 45
4
FC Okzhetpes
24 37 - 32 +5 42
5
FC Aktobe
24 34 - 28 +6 38
6
FC Yelimay
23 31 - 32 -1 32
7
FC Tobol
24 29 - 32 -3 31
8
Ulytau
24 22 - 27 -5 31
9
Zhenys
23 22 - 25 -3 29
10
Kaspiy
24 25 - 34 -9 26
11
Kyzyl-Zhar
24 26 - 35 -9 24
12
FC Atyrau
23 18 - 24 -6 23
13
FC Zhetysu
24 25 - 41 -16 22
14
FC Irtysh Pavlodar
23 22 - 32 -10 20
15
Kaisar
24 20 - 32 -12 20
16
Altay
24 21 - 36 -15 20
Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu11
5Ghi được25
19Thủng lưới11
0.56Bàn thắng mỗi trận2.27
1Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn9
5Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu