FC Zhetysu
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Ordabasy

FC Zhetysu vs FC Ordabasy

Tỷ số chung cuộc: FC Zhetysu 1-2 FC Ordabasy tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FC Zhetysu thắng 1, hòa 1, FC Ordabasy thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 24
Sân vận động
Ortalıq Stadion Jetisu, Taldykorgan
Phong độ
DLLLW FC Zhetysu
WWWWL FC Ordabasy
  1. 17' Bernardo Matić
  2. 34' Aslan Rafkat
  3. HT0-0
  4. 46' S. Astanov Auro
  5. 49' Nurbergen Nurbol
  6. 55' 0-1 A. Besedin
  7. 58' Anes Rušević
  8. 58' Sergey Maliy
  9. 63' 0-2 T. Erlanov
  10. 67' Gafurzhan Suyumbaev
  11. 67' S. Umarov A. Zhaksylykov
  12. 67' Y. Tungyshbayev B. Abdukholikov
  13. 72' M. Khaseyn I. Brikner
  14. 79' I. Amirseitov 1-2
  15. 85' P. Nazarenko M. Amirkhanov
  16. 85' R. Atykhanov A. Baltabekov
  17. 90' A. Ješić N. Cuckić
  18. 90' D. Esimbekov N. Nurbol
  19. 90'+2 D. Narzildaev A. Tagybergen
  20. 90' M. Fedin A. Besedin
  21. FT1-2

Đội hình

FC Zhetysu Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Kozhabergenov
  1. S. Revyakin
  2. I. Amirseitov
  3. D. Kadio
  4. R. Aslan
  5. A. Baltabekov ▼ 85'
  6. M. Tsintsadze
  7. I. Brikner ▼ 72'
  8. N. Cuckić ▼ 90'
  9. M. Amirkhanov ▼ 85'
  10. A. Rušević
  11. N. Nurbol ▼ 90'

Dự bị 10

  1. M. Khaseyn ▲ 72'
  2. P. Nazarenko ▲ 85'
  3. R. Atykhanov ▲ 85'
  4. A. Ješić ▲ 90'
  5. D. Esimbekov ▲ 90'
  6. A. Pasechenko
  7. D. Danabekov
  8. L. Adams
  9. M. Bakayoko
  10. R. Orynbassar
FC Ordabasy Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Sednev
  1. B. Shaizada
  2. B. Matić
  3. T. Erlanov
  4. S. Maliy
  5. Auro ▼ 46'
  6. Y. Makarenko
  7. A. Zhaksylykov ▼ 67'
  8. A. Tagybergen ▼ 90'
  9. G. Suyumbayev
  10. B. Abdukholikov ▼ 67'
  11. A. Besedin ▼ 90'

Dự bị 10

  1. S. Astanov ▲ 46'
  2. S. Umarov ▲ 67'
  3. Y. Tungyshbayev ▲ 67'
  4. D. Narzildaev ▲ 90'
  5. M. Fedin ▲ 90'
  6. B. Tazhibay
  7. Jorginho
  8. M. Mbodj
  9. M. Seysen
  10. V. Vasiljev

Thống kê

03
30
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ordabasy
26 48 - 21 +27 58
2
FC Astana
26 36 - 24 +12 53
3
FC Aktobe
26 44 - 23 +21 50
4
FC Kairat
26 44 - 32 +12 44
5
Kyzyl-Zhar
26 25 - 23 +2 39
6
Kaisar
26 31 - 30 +1 36
7
FC Atyrau
26 24 - 27 -3 34
8
FC Tobol
26 29 - 33 -4 34
9
Maqtaaral
26 29 - 32 -3 29
10
FC Shakhter Karagandy
26 31 - 36 -5 29
11
FC Zhetysu
26 27 - 38 -11 29
12
FC Okzhetpes
26 26 - 37 -11 27
13
Kaspiy
26 28 - 44 -16 20
14
FK Aksu
26 23 - 45 -22 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu37
30Ghi được64
42Thủng lưới34
1Bàn thắng mỗi trận1.73
5Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu